fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ꄝ

Âm tiết Yi tip

Âm tiết Yi tip

286/1165

ꄝ ghi một âm tiết trong tiếng Nuosu, một biến thể Yi ở Lương Sơn; cách viết chuẩn theo Yi Pinyin là tip, trong đó p cuối đánh dấu thanh thấp đi xuống. Cách viết này không phải từ tiếng Anh “tip”: nghĩa của từ phụ thuộc vào phần văn bản Yi xung quanh, và chuẩn Lương Sơn không được dùng trong mọi truyền thống chữ viết Yi. Nhập tip bằng phương thức nhập Yi; để hiển thị ký tự cần phông chữ hỗ trợ chữ Yi.

Ký hiệu văn bản

ꄝ có nghĩa là gì

ꄝ ghi một âm tiết Nuosu, không phải từ tiếng Anh “tip”. Trong Yi Pinyin, cách viết chuẩn bằng chữ Latin cho tiếng Yi ở Lương Sơn, tip đại diện cho âm tiết này; p cuối đánh dấu thanh thấp đi xuống (giọng bắt đầu thấp rồi hạ xuống). Cách viết này không dịch nghĩa từ: nghĩa phụ thuộc vào văn bản Yi xung quanh.

Chữ viết Yi phát triển trong nhiều truyền thống vùng miền, và các câu chuyện về khởi nguồn cũng khác nhau. Một chiếc chuông đồng có niên đại 1485 thường được xem là ví dụ tượng đài cổ nhất còn tồn tại; các bản thảo giấy từ khoảng cùng thời kỳ cũng còn được lưu giữ.

Bimo, những người chuyên thực hiện nghi lễ, theo truyền thống dùng chữ Yi trong văn bản tôn giáo, ma thuật, y học và phả hệ. Dạng chuẩn hóa ở Lương Sơn dựa trên chữ viết vùng miền có từ trước: dạng này được xây dựng năm 1974 và chính thức ban hành năm 1980. Sau đó, nó xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí và văn học. Các cộng đồng Yi khác vẫn duy trì truyền thống chữ viết riêng.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ꄝ

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Ký tự này ghi một âm tiết; nghĩa đến từ từ Yi xung quanh.

Cách gõ hoặc tìm ꄝ

Tìm với
Nuosu · Yi Lương Sơn · Yi Pinyin · chữ Yi · bàn phím Yi · phông chữ Yi · tip
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập A11D, rồi nhấn AltX để được ꄝ.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “yi syllable tip”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập a11d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ꄝ
CSS
\A11D
Cách nhập ꄝ
Nhập tip bằng phương thức nhập Yi Pinyin hoặc Nuosu, rồi chọn âm tiết tương ứng.
Bảng ký tự Unicode
Tìm Yi Syllable Tip; nếu bảng ký tự hỗ trợ tra theo điểm mã, hãy nhập U+A11D.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ꄝ
HTML thập lục phân
ꄝ
Nội dung CSS
content: "\A11D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EA%84%9D
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu