fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
∵

Ký hiệu vì

Ký hiệu vì

54/256

∵ nghĩa là “vì” hay “bởi vì”. Ba dấu chấm xếp thành tam giác, hai trên một dưới, mở đầu lý do trong chứng minh hoặc ghi chép: “∵ x > 2, x² > 4”. Cặp của nó, , với một chấm ở trên, nghĩa là “do đó”, “suy ra”.

Ký hiệu văn bản

∵ có nghĩa là gì

Nghĩa là “vì”: phía sau là lý do. Đọc là “vì” hoặc “bởi vì”. Đây là cách viết tắt cho ghi chép gọn: chứng minh, lời giải, vở ghi bài giảng.

Thường đi cùng (do đó). Một chứng minh hình học kiểu mẫu: “∵ AB AC, B C”, lý do trước, kết luận sau. Học sinh ở Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc làm quen với cặp này từ sớm; ở nơi khác, nó quen thuộc chủ yếu với người học toán, khoa học và kỹ thuật.

Cũng có người dùng ngoài toán học: “đến muộn ∵ kẹt xe”. Ai biết sẽ hiểu; người khác chỉ thấy ba dấu chấm.

Phân biệt ∵ và thế nào?

Đếm chấm phía trên: hai là vì, một là do đó. ∵ đứng trên một chấm, ngồi trên hai chấm. Viết nhầm sẽ đảo ngược lập luận.

Phông chữ có thể đổi kích thước và khoảng cách các chấm, nhưng không đổi cách sắp xếp.

Ký hiệu viết tắt trung tính: tự nhiên trong vở toán lý, hơi khó hiểu trong trò chuyện thường ngày.

Đổi ∵ thành là biến lý do thành kết luận.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Điều cần biết

  • ra đời trước: xuất hiện trong sách đại số tiếng Đức của Johann Rahn năm 1659; ∵ được in năm 1805 trên tạp chí The Gentleman's Mathematical Companion.

Câu hỏi thường gặp

2

Làm sao nhớ ký hiệu nào là “vì”?

Nhìn phần đáy. ∵ thăng bằng trên một chấm; ngồi vững trên hai chấm, như kết luận dựa trên lý do.

Có nên dùng ∵ trong văn bản thường không?

Trong ghi chép riêng hay với người hiểu thì được. Trong email hoặc văn bản trang trọng, hãy viết chữ “vì”.

Bộ sưu tập có ∵

2

Cách gõ hoặc tìm ∵

Còn gọi là
dấu bởi vì · dấu do đó ngược
Tìm với
ký hiệu bởi vì · ∵ · ba chấm tam giác · bởi vì trong LaTeX
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2235, rồi nhấn AltX để được ∵.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “because”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2235, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
∵
CSS
\2235
LaTeX
Nạp gói amssymb và gõ \because trong chế độ toán.
Microsoft Word
Trong phương trình , gõ \because rồi dấu cách. Ở bất kỳ đâu: 2235 rồi AltX.
Mac
Mở Trình xem ký tự và tìm “because”.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
∵
HTML thập lục phân
∵
Nội dung CSS
content: "\2235";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%88%B5
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu