fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
∴

Do đó

Do đó

∴, dấu “do đó” gồm ba dấu chấm, nghĩa là “do đó”: mở đầu kết luận của một phép chứng minh. Bạn sẽ thấy ký hiệu chứng minh này chủ yếu trong toán học, logic và ghi chép học tập. Trong văn xuôi thông thường nó trông trang trọng, còn trong Hội Tam điểm các chấm giống vậy có thể đánh dấu chữ viết tắt.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
dấu do đó · ba dấu chấm · ký hiệu ergo · dấu bởi vì · ký hiệu chứng minh · chấm mason
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

∴ có nghĩa là gì

Nó nghĩa là “do đó”, mở đầu một kết luận. Đặt nó trước kết quả: tiền đề trước, ∴, rồi điều suy ra. Trong chứng minh, “x + 1 = 10 ∴ x = 9” đọc là “x cộng 1 bằng 10; do đó x bằng 9”.

Dấu này sinh ra cho ký hiệu toán học gọn, không phải để trang trí. Nó xuất hiện lần đầu trong bản in năm 1659 trong Teutsche Algebra của Johann Rahn, một sách đại số tiếng Đức. Rahn dùng cả tam giác chấm xuôi lẫn ngược, và hai kiểu chỉ được tách nhất quán từ nineteenth century tức thế kỷ 19.

∴ có thể mang nghĩa khác ở đâu?

Trong ghi chép toán, nghĩa của nó ổn định. Trong tài liệu Tam điểm, các chấm có thể đứng sau chữ viết tắt tên như dấu viết tắt, với dấu vết sớm ghi năm 1764 and 1774: danh sách hội quán và thông tri của Grand Orient. Đó là thói quen riêng của tổ chức, không phải bản dịch bí mật của “do đó”.

Trong twentieth century tức thế kỷ 20, dấu này trở nên hiếm ở châu Âu lục địa nhưng vẫn quen thuộc trong lối viết toán bằng tiếng Anh. Với độc giả rộng, hãy viết “do đó” hay “nên” khi logic quan trọng hơn dạng tắt.

Trang trọng, học thuật, kiểu chứng minh; gọn trong toán nhưng cứng trong tin nhắn thân mật.

Đừng cho rằng tam giác ba chấm nào cũng là “do đó”; ngữ cảnh có thể biến nó thành viết tắt.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Sau đẳng thức hoặc tiền đề
Biểu thức tiếp theo được nêu như kết luận.
Trong ghi chép học tay
Cách viết gọn thay cho việc lặp “do đó”.
Sau chữ tắt trong tài liệu Tam điểm
Dấu viết tắt gắn với tước hiệu hay thuật ngữ Tam điểm.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

1
Vì [tiền đề], do đó [kết luận].

Câu hỏi thường gặp

2

Tôi có dùng ∴ trong văn thường được không?

Được, nhưng nghe trang trọng hoặc như vở học trò. Hãy dùng chữ “do đó” khi độc giả không biết tốc ký toán.

Mọi phông có hiện đúng ∴ không?

Không hẳn. Glyph toán thiếu có thể hiện trống hay ô vuông, nên thử nơi nhận và dùng chữ khi quan trọng.

Cách nhập ∴

Windows (Word)
Alt+XNhập 2234, rồi nhấn Alt+X để được ∴.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “therefore”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2234, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
∴
CSS
\2234
LaTeX
Dùng \therefore trong chế độ toán; nếu hiện nguyên văn, kiểm tra thiết lập toán.
Nhập Unicode
Chép từ bảng trên hoặc trình chọn ký tự; một số phông hiện nó trống.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
∴
HTML thập lục phân
∴
Nội dung CSS
content: "\2234";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%88%B4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu