fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
̽

Dấu X kết hợp phía trên

Dấu X kết hợp phía trên

Trong Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), <code>◌̽</code> cho biết nguyên âm được trung tâm hóa một phần: lưỡi dịch về phía giữa khoang miệng. Trong <code>e̽</code>, dấu này điều chỉnh <code>e</code> theo hướng một nguyên âm giữa như schwa, tức nguyên âm giữa không nhấn. Chữ X mô tả hình dạng dấu, không biểu thị âm X.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
dấu chữ thập phía trên · dấu phụ trung tâm hóa một phần
Tìm với
IPA · trung tâm hóa một phần · dấu phụ chữ X · ký hiệu ngữ âm · dấu nguyên âm · Praat
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

̽ có nghĩa là gì

Đặt dấu sau nguyên âm mà nó điều chỉnh.

Trong văn bản Unicode, nguyên âm đứng trước rồi đến dấu chữ thập phía trên: e + ̽ tạo thành e̽. Cả chuỗi biểu thị một nguyên âm có thêm chi tiết phát âm; dấu kết hợp không tạo thêm âm tiết.

Vì sao X nằm phía trên i?

Trong chuỗi văn bản, dấu theo sau i, nhưng được vẽ phía trên.

Dấu chấm trên i khiến phông chữ có thể xử lý theo hai cách: một số thay dấu chấm bằng dấu chữ thập, số khác đặt dấu chữ thập phía trên dấu chấm. Hình dạng có thể khác nhau mà nguyên âm được phiên âm vẫn không đổi.

Nếu dấu xuất hiện riêng lẻ, có thể thiếu nguyên âm đứng trước hoặc ứng dụng không biết cách đặt dấu. Hãy kiểm tra chuỗi nguyên âm và dấu bằng phông chữ hỗ trợ IPA.

Ngữ âm học chuyên ngành: trong bản phiên âm IPA, dấu này bổ sung chi tiết chính xác về chất lượng nguyên âm.

Đọc cùng nguyên âm đứng trước; nếu đứng riêng, dấu không có gì để điều chỉnh.

Đừng nhầm với

2
◌̈
Dấu X phía trên và dấu hai chấm: `◌̈` gồm hai chấm, chỉ nguyên âm trung tâm hóa; `◌̽` chỉ sự trung tâm hóa một phần.
◌ͯ
Dấu X kết hợp phía trên và chữ x Latinh thường kết hợp: `◌ͯ` thêm chữ x nhỏ phía trên ký tự nền; `◌̽` đánh dấu nguyên âm trung tâm hóa một phần trong IPA.

Cách nhập ̽

Windows (Word)
Alt+XNhập 033D, rồi nhấn Alt+X để được ̽.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining x above”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 033d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
&#x033D;
CSS
\033D
Chuỗi Unicode
Nhập nguyên âm trước, rồi chèn U+033D bằng chức năng nhập Unicode của trình soạn thảo; `e` + `̽` tạo thành `e̽`.
Praat
Trong Praat, `e\x^` tạo ra `e̽`; tài liệu hướng dẫn đề xuất phông Charis hoặc Doulos SIL cho ký hiệu ngữ âm.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
&#829;
HTML thập lục phân
&#x33D;
Nội dung CSS
content: "\033D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%CC%BD
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu