fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
͓

Chữ X kết hợp bên dưới

Chữ X kết hợp bên dưới

84/112

͓ thêm tiếng ma sát như tiếng rít hoặc tiếng vo vo vào ký hiệu âm lời nói; quy ước phiên âm quyết định cách hiểu chính xác. Dấu này dùng trong ký hiệu ngữ âm chuyên ngành, gắn với ký tự đứng trước và có thể nằm ở vị trí khác nhau tùy phông chữ.

Ký hiệu văn bản

͓ có nghĩa là gì

Dấu này biểu thị tiếng rít hoặc tiếng vo vo bổ sung trong phiên âm ngữ âm chuyên ngành. PHOIBLE, cơ sở dữ liệu về danh mục âm của các ngôn ngữ, dùng dấu này cho âm tặc lưỡi được nhả ra kèm tiếng rít, nguyên âm có luồng khí hẹp tạo tiếng vo vo, hoặc âm xát (phụ âm được tạo ra khi luồng khí đi qua khe hẹp) không có ký hiệu riêng. Khi tạo âm tặc lưỡi, lưỡi đóng ở hai vị trí; trong ví dụ đã được ghi nhận, ͓ đứng sau ký hiệu âm tặc lưỡi ǃ, chứ không đứng sau ký hiệu cho chỗ đóng ở phía sau hơn. Hệ thống ký hiệu quyết định cách hiểu cụ thể.

Bảng chữ cái ngữ âm Ural (UPA) là hệ thống chuyên ngành để ghi lại chi tiết phát âm của các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural, bao gồm tiếng Phần Lan và tiếng Hungary. Nhà ngôn ngữ học Phần Lan Eemil Nestor Setälä công bố hệ thống này năm 1901; một tài liệu tham khảo UPA năm 1977 đã có dấu này. PHOIBLE cũng dùng dấu này theo một quy ước riêng bên cạnh Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế (IPA), một hệ thống khác để ghi âm lời nói. Unicode mã hóa dấu này năm 2003; năm đó là thời điểm mã hóa kỹ thuật số, không phải thời điểm phát minh ra dấu.

Nhập chữ X kết hợp bên dưới như thế nào?

Chèn dấu ngay sau ký tự âm thanh mà nó bổ nghĩa. Nếu đứng riêng, dấu này có thể không kết hợp với ký tự nào.

Vòng tròn chấm trong một số bảng ký tự đại diện cho ký tự cơ sở; nó không phải một phần của dấu. Phông chữ và bộ hiển thị văn bản quyết định vị trí của dấu so với từng ký tự cơ sở, nên độ cao và căn chỉnh có thể thay đổi.

Ký hiệu ngữ âm chuyên ngành; cách hiểu tùy thuộc quy ước phiên âm.

Chữ x thông thường là một chữ cái riêng, không phải dấu bổ nghĩa.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

1
Ví dụ trong PHOIBLE: âm tặc lưỡi được nhả ra với tiếng ma sát như tiếng rít, sau đó là một luồng hơi bổ sung.

Câu hỏi thường gặp

1

Vòng tròn chấm có phải là một phần của dấu không?

Không. Trong bảng Unicode, vòng tròn chấm đại diện cho ký tự cơ sở mà dấu kết hợp gắn vào; nó không phải một phần của ͓. Phông chữ và bộ hiển thị văn bản đặt dấu theo vị trí của ký tự cơ sở.

Cách gõ hoặc tìm ͓

Tìm với
x bên dưới · x ở dưới · u0353 · upa · ipa · tạo ma sát · âm xát · ngữ âm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 0353, rồi nhấn AltX để được ͓.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining x below”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 0353, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
͓
CSS
\0353
Bộ chọn ký tự
Tìm “Chữ X kết hợp bên dưới” rồi chèn ngay sau ký hiệu âm thanh cơ sở.
Công cụ nhập Unicode
Dùng chức năng nhập ký tự Unicode trong trình soạn thảo và đặt dấu sau ký tự mà nó bổ nghĩa.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
͓
HTML thập lục phân
͓
Nội dung CSS
content: "\0353";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%CD%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu