fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
͒

Dấu fermata kết hợp

Dấu fermata kết hợp

83/112

͒ trong UPA đánh dấu tiếng gọi hoặc tiếng hét được kéo dài đầy lực. UPA là hệ thống ngữ âm dùng để ghi lại âm thanh của các ngôn ngữ Ural. Dấu này đứng sau chữ cái biểu thị âm đó. Hình vòng cung và chấm quen thuộc của nó có lịch sử lâu đời hơn trong âm nhạc.

Ký hiệu văn bản

͒ có nghĩa là gì

Dấu này chỉ một âm lời nói được kéo dài đầy lực. UPA (Bảng chữ cái Ngữ âm Ural) là hệ thống ghi âm thanh của các ngôn ngữ Ural như tiếng Phần Lan, tiếng Estonia và tiếng Hungary. Trong UPA, đây là kiểu kéo dài mạnh: âm được ngân dài như tiếng gọi hoặc tiếng hét. Dấu này gắn sau chữ cái biểu thị âm đó và không được đọc riêng.

Nhà ngôn ngữ học Setälä công bố UPA vào năm 1901; dấu này xuất hiện trong các ví dụ UPA đã xuất bản vào năm 1939. Năm 2002, một đề xuất Unicode muốn hỗ trợ UPA dưới dạng văn bản thuần để các nhà ngôn ngữ học, thủ thư và nhà xuất bản có thể tìm kiếm và xử lý những khác biệt âm thanh chính xác.

͒ có liên hệ gì với dấu fermata âm nhạc?

Hình dạng tạo nên mối liên hệ, nhưng hai dấu có chức năng khác nhau.

Một dấu nhạc cùng hình dạng, gọi là corona, xuất hiện trong bản thảo ở Bologna vào cuối thế kỷ 14. Trong bản thảo đó, nó đánh dấu cuối câu thơ và nhấn mạnh chỗ kết thúc câu nhạc; đôi khi nó còn khiến âm nhạc phù hợp với cảm xúc của đoạn văn. Đến thời kỳ Baroque, dạng vòng cung trên chấm quen thuộc đã phổ biến. Tùy vị trí và truyền thống biểu diễn, dấu này có thể kéo dài nốt hoặc dấu lặng, đánh dấu cuối câu nhạc, tạo chỗ lấy hơi hoặc mở đầu phần độc tấu ngẫu hứng.

Ký hiệu ngữ âm chuyên ngành của UPA; dấu này kéo dài âm lời nói, không kéo dài nhịp nhạc.

Trong bản nhạc, hãy dùng , không dùng ͒.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

1
Ví dụ UPA đã được ghi nhận: chữ O có chấm phía trên, tiếp theo là dấu chỉ âm được kéo dài đầy lực.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao đôi khi ͒ xuất hiện cùng một vòng tròn chấm?

Vòng tròn chấm là ký hiệu hỗ trợ hiển thị, không phải một phần của ͒. Nó cho biết vị trí của dấu kết hợp khi không có chữ cái gốc; khi đi cùng chữ cái, vị trí phụ thuộc vào chữ cái và phông chữ.

Cách gõ hoặc tìm ͒

Tìm với
UPA · FUT · phiên âm Ural · phiên âm Phần Lan-Ugric · kéo dài mạnh · phiên âm ngữ âm · tiếng gọi · tiếng hét
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 0352, rồi nhấn AltX để được ͒.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining fermata”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 0352, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
͒
CSS
\0352
Sau chữ cái
Đặt ngay sau chữ cái biểu thị âm được đánh dấu; vị trí của dấu phụ thuộc vào chữ cái đó.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
͒
HTML thập lục phân
͒
Nội dung CSS
content: "\0352";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%CD%92
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu