🍚 có nghĩa là gì
Thường là đồ ăn, đôi khi là lời rủ ăn cùng. Hãy đọc cùng tin nhắn xung quanh: cạnh kế hoạch ăn tối thì đó là bữa ăn; gửi riêng sau câu "đói chưa?" thì nhiều khả năng là đói rồi, hoặc ít nhất là đang thèm cơm.
Tiếng Nhật ご飯 (gô-han), tiếng Hàn 밥 (báp) và tiếng Trung 飯 (phạn, đọc là "phan") đều vừa là cơm vừa là bữa ăn, nên với người nói các thứ tiếng này, bát cơm có thể hiểu là "một bữa", không chỉ món ăn kèm. Giữa bạn bè và người nhà ở Hàn Quốc, 밥 먹었어? ("ăn cơm chưa?") thường là lời hỏi thăm ân cần hơn là hỏi thật về bữa trưa, giống người Việt vẫn hỏi nhau.
Ý tưởng kết hợp
2Cách nhập 🍚
:rice:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.🍚Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

