fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒂠

Ký hiệu chữ hình nêm Esh2

Ký hiệu chữ hình nêm Esh2

𒂠 không có bản dịch cố định khi đứng riêng: trong tiếng Sumer, giá trị še₃ có thể chỉ “đến”, “hướng tới” hoặc “cho”, còn eš₂ có thể nghĩa là “dây thừng”. Các từ xung quanh cho biết cách đọc nào phù hợp. Nếu ai đó gửi riêng ký hiệu này, hãy xem đó là một dấu chữ hình nêm, không phải một thông điệp hoàn chỉnh.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
EŠ₂ · eš₂ · še₃
Tìm với
esh2 · eš2 · še3 · dây thừng · sợi dây · tiểu từ tiếng Sumer · dây thừng chữ hình nêm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒂠 có nghĩa là gì

Đứng riêng, 𒂠 không có bản dịch cố định; ngữ cảnh mới quyết định.

Cách đọc tiếng Sumer của EŠ₂ có thể là še₃, một tiểu từ gắn vào từ đứng trước để diễn đạt “đến”, “hướng tới”, “cho đến”, “cho”, “vì” hoặc “về”. Cách đọc eš₂ cũng có thể ghi một danh từ nghĩa là “dây thừng”. Các từ xung quanh và ngôn ngữ được viết sẽ quyết định giá trị nào được dùng.

Chỉ số dưới ₂ trong EŠ₂ là chỉ số đồng âm học thuật, dùng để phân biệt ký hiệu này với các ký hiệu có âm tương tự. Nó không cho biết câu cụ thể đang dùng cách đọc nào.

Vì sao EŠ₂ có nhiều cách đọc?

Ký hiệu chữ hình nêm có thể ghi âm, từ hoặc ngữ pháp.

Chữ hình nêm phát triển từ việc ghi chép hành chính ở miền nam Lưỡng Hà vào cuối thiên niên kỷ thứ tư trước Công nguyên. Các bảng đất sét đầu tiên ghi thông tin kinh tế; hình vẽ dần trở thành ký hiệu dạng nêm trừu tượng.

Vào thời kỳ Babylon muộn, văn bản học tập đặt các mục tiếng Sumer cạnh bản dịch tiếng Akkad, một ngôn ngữ khác cũng được viết bằng chữ hình nêm. Tiếng Sumer không còn được nói, nên các bản sao lưu giữ ngôn ngữ này như kiến thức được thư lại học, chứ không phải lời nói thường ngày.

Vì sao 𒂠 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Phông chữ có thể thay đổi nét nêm, nhưng không đổi danh tính ký hiệu.

Phông chữ có thể thể hiện cùng một ký hiệu theo phong cách vùng miền hoặc thời kỳ khác nhau. Nét nêm có thể trông khác, nhưng ký hiệu được mã hóa vẫn vậy; hình vẽ của phông chữ không phải ảnh chụp một bảng đất sét cụ thể.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
𒂠 sau danh từ trong cụm từ tiếng Sumer
Đọc še₃ như một quan hệ kiểu “đến”, “hướng tới” hoặc “cho”.
𒂠 bên trong một từ trên bảng đất sét
Đọc eš₂ là từ “dây thừng” nếu các ký hiệu bên cạnh ủng hộ cách hiểu đó.
𒂠 cạnh bản dịch tiếng Akkad trong văn bản học tập đời sau
Xem đó là tiếng Sumer được học, không phải bằng chứng rằng ngôn ngữ này vẫn được nói.

Câu hỏi thường gặp

2

Số 2 trong EŠ₂ có nghĩa là nghĩa thứ hai không?

Không. Chỉ số dưới ₂ là ký hiệu học thuật trong ngành Assyri học, nghiên cứu về Lưỡng Hà cổ đại, dùng để phân biệt các ký hiệu có âm tương tự. Nó không có nghĩa là “nghĩa thứ hai”.

Ô vuông báo thiếu ký tự có làm đổi nghĩa của 𒂠 không?

Không. Ô vuông đó có nghĩa là phông chữ đang dùng không có hình dạng của ký hiệu chữ hình nêm này. Nó không làm đổi danh tính hay cách đọc của ký hiệu.

Cách nhập 𒂠

Windows (Word)
Alt+XNhập 120A0, rồi nhấn Alt+X để được 𒂠.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform sign esh2”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 120a0, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒂠
CSS
\120A0
Cách nhập 𒂠
Dùng chức năng tìm ký tự trong ứng dụng hỗ trợ Unicode hoặc phương thức nhập có danh sách ký hiệu chữ hình nêm để nhập U+120A0. Phông chữ cũng cần hỗ trợ chữ hình nêm.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒂠
HTML thập lục phân
𒂠
Nội dung CSS
content: "\120A0";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%82%A0
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu