fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
६

Chữ số sáu Devanagari

Chữ số sáu Devanagari

109/128

Trong tiếng Hindi, Marathi và Nepal, ६ là chữ số sáu trong hệ chữ Devanagari. Brahmi, một hệ chữ Ấn Độ cổ, có ký hiệu riêng cho số sáu được ghi nhận từ khoảng thế kỷ III trước Công nguyên.

Ký hiệu văn bản

६ có nghĩa là gì

Đây là cách viết số sáu bằng chữ Devanagari.

Các chữ số Brahmi xuất hiện trong văn khắc, trên tiền xu và trong hang động. Một văn bản hiến tặng từ cuối thế kỷ VI là bằng chứng về cách ghi theo hàng, trong đó vị trí của chữ số làm thay đổi giá trị của nó, dù một số sử gia nghi ngờ niên đại của văn bản.

Khoảng thế kỷ VII, các dạng chữ số thời Gupta phát triển thành Nagari, một dạng chữ Ấn Độ xuất hiện sau đó; chữ số Nagari tiếp tục thay đổi sau thế kỷ XI. Tiếng Hindi, Marathi và Nepal dùng chung chữ số Devanagari, và giá trị vẫn là sáu dù hình dạng thay đổi.

Vì sao văn bản tiếng Hindi dùng ६ hoặc 6?

Cả hai đều biểu thị số sáu nhưng thuộc các hệ chữ số khác nhau.

Cả hai dạng có thể xuất hiện trong ấn phẩm tiếng Hindi: ६ thuộc bộ chữ số Devanagari, còn 6 thuộc dãy quen thuộc từ 0 đến 9, được chính sách của Ấn Độ gọi là chữ số quốc tế. Lựa chọn có thể tùy độc giả và mục đích xuất bản. Năm 1960, một sắc lệnh của chính phủ Ấn Độ cho phép dùng chữ số Devanagari bên cạnh chữ số quốc tế trong ấn phẩm tiếng Hindi, đồng thời yêu cầu các ấn phẩm khoa học, kỹ thuật và thống kê dùng thống nhất chữ số quốc tế.

Sắc thái trung tính; dùng ६ đặt con số trong ngữ cảnh chữ Devanagari hoặc quy ước số của một ấn phẩm.

Cùng giá trị, khác ký tự.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ६

Đang tải…

Đừng nhầm với

1

Cách gõ hoặc tìm ६

Tìm với
số ६ tiếng Hindi · số sáu Devanagari · số ६ tiếng Marathi · số ६ tiếng Nepal · 6 hay ६ tiếng Hindi
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 096C, rồi nhấn AltX để được ६.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “devanagari digit six”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 096c, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
६
CSS
\096C
Gõ ६ như thế nào?
Chọn bố cục nhập tiếng Hindi hoặc Devanagari. Trong mã, dùng chuỗi escape Unicode \u096C.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
६
HTML thập lục phân
६
Nội dung CSS
content: "\096C";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E0%A5%AC
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết Ấn Độ3.440 ký hiệu

Chữ Devanagari170 ký hiệu