fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
업

Âm tiết Hangul eob

Âm tiết Hangul eob

6598/11172

업 có thể nghĩa là nghề nghiệp, nghĩa vụ hoặc nghiệp trong Phật giáo; từ hay câu tiếng Hàn xung quanh sẽ cho biết nghĩa nào được dùng. Phiên âm La-tinh là eop; âm tiết này có trong các từ về công việc và sinh kế như 직업 và 생업, còn -업 chỉ một doanh nghiệp hoặc ngành nghề. Khi nói liền, phụ âm cuối thay đổi: 업이 được phát âm là 어비.

Ký hiệu văn bản

업 có nghĩa là gì

Nghề nghiệp, nghĩa vụ hay nghiệp—cả từ mới quyết định. Trong tiếng Hàn, 업 có thể đứng thành một từ riêng. Các nghĩa trong từ điển gồm nghề nghiệp, nghĩa vụ và nghiệp trong Phật giáo; đây là những nghĩa khác nhau, không thể thay thế nhau khi dịch.

Một bài tổng quan năm 2018 về tín ngưỡng tinh thần truyền thống Hàn Quốc liên hệ 업, 업신 và 업왕신 với một vị thần hộ gia đình gắn với sự sung túc. Đây là cách dùng trong tín ngưỡng dân gian.

Vì sao 업 có nhiều nghĩa?

Các nghĩa nối với nhau qua từ vựng, không phải hình dạng. 業 là một chữ Hán được dùng trong từ vựng tiếng Hàn với tư cách hanja. Chữ này liên hệ 업 với các từ về công việc, nghĩa vụ và nghĩa nghiệp trong Phật giáo. Khối chữ Hangul 업 không phải hình vẽ giản lược của 業.

Hậu tố -업 chỉ doanh nghiệp hoặc ngành nghề trong một lĩnh vực cụ thể. Tên lĩnh vực đứng trước cho biết đang nói đến loại công việc hay hoạt động kinh doanh nào.

Hangul được tạo ra năm 1443 để giúp việc viết tiếng Hàn dễ tiếp cận hơn; sách giải thích Hangul, Hunminjeongeum, xuất hiện năm 1446. Trước Hangul, tiếng Hàn cũng được ghi lại bằng những hệ thống điều chỉnh chữ Hán cho phù hợp với tiếng Hàn.

Nên hiểu 업 trong tin nhắn thế nào?

Hãy hỏi cả từ hoặc câu trước khi chọn cách dịch. Nếu ai đó chỉ gửi 업, chưa thể biết họ muốn nói nghĩa nào. Trong văn bản dài hơn, 업보 chỉ nghiệp; 직업 nghĩa là nghề nghiệp, còn 생업 là kế sinh nhai.

Nghĩa về công việc và sinh kế mang tính thực tế; nghĩa nghiệp trong Phật giáo thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc đạo đức, nên cần xem cả từ tiếng Hàn.

Chỉ riêng 업 không nhất thiết có nghĩa là nghiệp.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 업

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Không có một cách dịch duy nhất; hãy hỏi câu xung quanh.

Câu hỏi thường gặp

1

업 phát âm thế nào?

Ở cuối từ, phụ âm cuối ㅂ nghe như âm p bị ngắt khi môi vẫn khép. Trước nguyên âm, nó nối sang âm tiết kế tiếp và nghe gần như b: 업이 được phát âm là 어비. Trước ㄴ trong 업만, âm ㅂ đồng hóa thành m, tạo thành 엄만.

Cách gõ hoặc tìm 업

Tìm với
eop · eob
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C5C5, rồi nhấn AltX để được 업.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eob”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c5c5, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
업
CSS
\C5C5
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
업
HTML thập lục phân
업
Nội dung CSS
content: "\C5C5";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%97%85
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu