fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
햿

Âm tiết Hangul Hyaes

Âm tiết Hangul Hyaes

10688/11172

햿 là một âm tiết Hangul ghép từ các chữ cái tiếng Hàn ㅎ ㅒ ㅅ; “HYAES” là nhãn cấu tạo của Unicode, không phải bản dịch tiếng Hàn. Trong một từ tiếng Hàn, ngữ cảnh quyết định ý nghĩa; khi đứng riêng, ký tự này biểu thị một âm tiết được viết ra.

Ký hiệu văn bản

햿 có nghĩa là gì

햿 là một khối âm tiết, không phải một định nghĩa độc lập. Nhãn Unicode “HYAES” gọi tên các thành phần: ㅎ ㅒ ㅅ (phụ âm đầu, nguyên âm, phụ âm cuối), chứ không phải bản dịch tiếng Hàn.

Hãy đọc nó trong từ hoặc cụm từ tiếng Hàn có chứa ký tự này; ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa. Đứng riêng, 햿 biểu thị một âm tiết được viết ra.

Lịch sử của 햿 là gì?

햿 tuân theo cách ghép âm tiết có quy tắc của Hangul. Hangul chính thức được đưa vào sử dụng làm hệ chữ viết cho tiếng Hàn vào năm 1446. Trước đó, tiếng Hàn phần lớn được viết bằng chữ Hán, gọi là hanja trong tiếng Hàn. Theo thời gian, Hangul chuyển từ một hệ chữ viết mới gây tranh cãi thành hệ chữ viết chính của tiếng Hàn.

Các thành phần jamo Hangul riêng lẻ tạo nên khối này có quan hệ cấu trúc trực tiếp với nó; hanja thuộc lịch sử chữ viết tiếng Hàn, nhưng không phải nguồn gốc của hình dạng khối này.

Gõ 햿 như thế nào?

Trên bộ gõ tiếng Hàn, nhập ㅎ, rồi ㅒ, sau đó ㅅ. Bộ gõ ghép chúng thành 햿; vai trò của phụ âm có thể tùy thuộc vào vị trí trong chuỗi nhập.

Trong phần mềm, dùng lệnh Unicode của trình soạn thảo để chèn khối đã ghép UD5BF. Dạng tách là ᄒ ᅤ ᆺ; chuẩn hóa NFC sẽ ghép chúng lại. Trước khi chuẩn hóa, ứng dụng có thể hiển thị các jamo riêng rẽ.

Trung tính trong văn bản tiếng Hàn; nếu không có từ xung quanh, 햿 biểu thị một âm tiết chứ không có định nghĩa độc lập.

“HYAES” là nhãn cấu tạo, không phải bản dịch tiếng Hàn.

Ai viết 햿

Đang tải…

Câu hỏi thường gặp

1

Chuỗi jamo tách rời có tạo thành âm tiết khác không?

Không. ᄒ ᅤ ᆺ là dạng phân rã của 햿; chuẩn hóa NFC ghép chúng lại thành một âm tiết hoàn chỉnh.

Cách gõ hoặc tìm 햿

Tìm với
햿 · hyaes · nghĩa của 햿 · 햿 tiếng Hàn · 햿 Unicode · bộ gõ tiếng Hàn · NFC Hangul
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập D5BF, rồi nhấn AltX để được 햿.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable hyaes”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập d5bf, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
햿
CSS
\D5BF
Bộ gõ tiếng Hàn
Nhập ㅎ, ㅒ rồi ㅅ; bộ gõ ghép chúng lại, dù vị trí có thể ảnh hưởng đến vai trò của phụ âm.
Nhập Unicode
Chèn âm tiết đã ghép bằng lệnh Unicode của trình soạn thảo: UD5BF.
Chuẩn hóa jamo
Nhập ᄒ ᅤ ᆺ rồi áp dụng NFC nếu chuỗi vẫn ở dạng tách.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
햿
HTML thập lục phân
햿
Nội dung CSS
content: "\D5BF";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%ED%96%BF
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu