‧ có nghĩa là gì
Dấu này đánh dấu vị trí được phép ngắt ở cuối dòng. Trong mục từ điển như dic‧tionary, dấu chấm chỉ nơi có thể đặt dấu gạch nối khi chuyển phần còn lại của từ sang dòng mới. Tiêu chuẩn Unicode dẫn một ví dụ liên quan về cách chia từ trong từ điển năm 1843.
Đây có phải dấu phân tách âm tiết không?
Không. Dấu này chỉ nơi có thể chia cách viết để dàn dòng; vị trí đó không nhất thiết đánh dấu một âm tiết được phát âm. Một ví dụ từ điển cho phép ngắt dic‧tionary thành dic-tionary hoặc dictio-nary, còn ký hiệu phát âm đánh dấu âm tiết riêng.
Dấu này xuất hiện trong từ điển và tài liệu tham khảo ngôn ngữ để chỉ cách ngắt từ ở cuối dòng.
Đừng dùng dấu này như một dấu chấm giữa trang trí trong văn xuôi thông thường.
Đừng nhầm với
3Câu hỏi thường gặp
1Dấu ngắt từ có biến thành dấu gạch nối không?
Thường là có. Hướng dẫn ngắt dòng cho biết dòng được ngắt tại vị trí này sẽ kết thúc bằng dấu gạch nối.
Cách nhập ‧
‧\2027Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

