fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘲤

Dấu ghi âm na trong chữ Khitan nhỏ

Dấu ghi âm na trong chữ Khitan nhỏ

421/471

𘲤 là dấu ghi âm trong chữ Khitan nhỏ, một hệ chữ dùng để viết ngôn ngữ Khitan trong lịch sử; âm trị được phục nguyên là na. Dấu này thường kết hợp với các dấu khác để tạo thành một từ, chứ đứng riêng không tương ứng với một từ tiếng Việt hoàn chỉnh.

Ký hiệu văn bản

𘲤 có nghĩa là gì

Để ghi tiếng Khitan theo cách phù hợp hơn với các đuôi từ.

Hệ chữ này hình thành vào khoảng năm 925 và theo truyền thống được cho là do Yelü Diela tạo ra. Người ta cho rằng nó lấy cảm hứng từ chữ viết của người Uyghur nói ngôn ngữ Turkic, đồng thời mượn hình dạng từ chữ Hán. Tiếng Khitan thêm đuôi vào từ, điều mà chữ lớn trước đó thể hiện kém thuận tiện hơn; chữ nhỏ kết hợp chữ biểu ý (ký hiệu cho từ) với chữ biểu âm (ký hiệu cho âm).

Hai hệ chữ cùng được dùng để ghi tiếng Khitan dưới triều đại Liao. Chữ nhỏ tiếp tục được sử dụng dưới thời Qara Khitai (Liao Tây) và triều Jin, xuất hiện trên văn bia mộ, bia tưởng niệm, hồ sơ, thơ, sách sử, bản dịch và bài thi. Tính đến năm 2026, nhiều giá trị âm đã được phục nguyên, nhưng vẫn còn nhiều giá trị chưa rõ.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘲤

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘲤

Tìm với
Khitan · Kitan · na · dấu ghi âm · 契丹小字
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18CA4, rồi nhấn AltX để được 𘲤.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “khitan small script character-18ca4”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18ca4, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘲤
CSS
\18CA4
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘲤
HTML thập lục phân
𘲤
Nội dung CSS
content: "\18CA4";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%B2%A4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu