fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⎡

Góc trên bên trái của dấu ngoặc vuông

Góc trên bên trái của dấu ngoặc vuông

Dùng bảng ký tự hoặc chức năng nhập Unicode của trình soạn thảo để nhập ⎡; phím [ thông thường tạo ra một ký tự khác. Trong dàn trang toán học, nó mở đầu dấu ngoặc vuông cao có thể bao lấy ma trận nhiều dòng hoặc nội dung có cấu trúc khác.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
dấu ngoặc vuông cao · ngoặc ma trận · phần của dấu ngoặc · góc dấu ngoặc · ngoặc LaTeX · U+23A1
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

⎡ có nghĩa là gì

⎡ mở đầu cạnh trái của dấu ngoặc vuông cao. Để nhập đúng góc này, hãy dùng bảng ký tự hoặc phương thức nhập Unicode của trình soạn thảo; phím [ thông thường chèn một ký tự khác. Trong dàn trang toán học, nó có thể bao lấy ma trận nhiều dòng hoặc nội dung có cấu trúc khác khi được nối với đoạn thẳng đứng và góc dưới.

Đứng riêng, ⎡ trông như một dấu ngoặc chưa hoàn chỉnh hoặc ký tự bị chèn nhầm, chứ không phải dấu câu thông thường. Các góc và đoạn nối tương ứng ở bên phải tạo thành cạnh còn lại của dấu ngoặc cao.

Ký tự kỹ thuật dùng trong dàn trang; đứng riêng, nó trông như một mảnh dấu ngoặc chứ không phải dấu câu thông thường.

Dùng [ cho dấu câu thông thường; ⎡ chỉ là góc trên của dấu ngoặc cao.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2
⎡ xuất hiện riêng trong tin nhắn
Một mảnh dấu ngoặc chưa hoàn chỉnh hoặc ký tự bị chèn nhầm.
⎡⎢⎣ bao quanh nhiều dòng
Cạnh trái được ghép từ nhiều phần của một dấu ngoặc vuông cao.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

2
Khi ghép thủ công, ba phần này tạo thành cạnh trái của dấu ngoặc vuông cao.
Một cặp tương ứng bao lấy nhiều dòng; cả hai cạnh đều được ghép từ các phần riêng.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ⎡ hiện thành một ô vuông?

Phông chữ đang dùng có thể không chứa ⎡ nên hiển thị một ô vuông thay cho ký tự bị thiếu. Phông chữ hỗ trợ nhiều ký hiệu toán học hơn có thể hiển thị được ký tự này.

Cách nhập ⎡

Windows (Word)
Alt+XNhập 23A1, rồi nhấn Alt+X để được ⎡.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “left square bracket upper corner”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 23a1, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⎡
CSS
\23A1
Dấu ngoặc vuông trái thông thường
Gõ [ để tạo dấu ngoặc vuông trái thông thường; đây là ký tự khác.
Góc Unicode này
Tìm U+23A1 trong bảng ký tự hoặc chức năng nhập Unicode của trình soạn thảo; thao tác tùy ứng dụng.
LaTeX
LaTeX là hệ thống dàn trang toán học. Các lệnh dấu phân cách co giãn tạo dấu ngoặc cao; chỉ gõ [ sẽ chèn dấu câu thông thường, không phải ký tự này.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⎡
HTML thập lục phân
⎡
Nội dung CSS
content: "\23A1";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8E%A1
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Toán học và con số1.835 ký hiệu

Hình dạng và màu sắc597 ký hiệu