fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𑗐

Dấu phân đoạn Siddham vòng kép có tia

Dấu phân đoạn Siddham vòng kép có tia

𑗐 là dấu câu Siddham dùng để kết thúc một câu, cụm từ, câu thơ hoặc phần văn bản. Vòng kép và các tia cho biết đây là một dạng trong nhóm dấu phân đoạn lớn hơn được thấy trong bản chép tay. Trong cách giải thích của Shingon, nhóm dấu này cũng có thể cung cấp thông tin về cách diễn giải thần chú hoặc dhāraṇī đứng trước.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
Dấu phân đoạn Siddham-7
Tìm với
bonji · shittan · dấu câu Siddham · dấu phân đoạn Siddham · dấu Siddham có tia · dấu vòng kép · dấu aṃ · dấu câu tiếng Phạn
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𑗐 có nghĩa là gì

Dấu này kết thúc một đơn vị văn bản viết bằng Siddham. Dấu phân đoạn Siddham này kết thúc câu, cụm từ, câu thơ hoặc phần văn bản; nó là dấu câu kết thúc.

Dấu này thuộc một nhóm dấu phân đoạn. Các dạng khác cũng đánh dấu điểm kết thúc, nhưng mỗi dạng có hình riêng.

Lịch sử của dấu phân đoạn Siddham này có trước Unicode. Một bản chép tay của Tâm Kinh, được lưu tại chùa Hōryū-ji ở Nhật Bản và đưa từ Trung Quốc sang vào đầu thế kỷ thứ 7, cho thấy các dạng khác trong cùng nhóm. Dạng chính xác có vòng kép và tia xuất hiện trong Shittan Sanmitsushō của Jōgon năm 1682, một cẩm nang về chữ Siddham.

Vì sao dấu phân đoạn này có ý nghĩa nghi lễ?

Dấu này đánh dấu điểm kết thúc và có thể mang ý nghĩa trong Shingon. Các cẩm nang Siddham mô tả dấu phân đoạn là dấu kết thúc và là dạng viết tắt của âm tiết tiếng Phạn “aṃ”, kết thúc bằng âm mũi. Trong Shingon, một truyền thống Phật giáo Nhật Bản, hình dạng dấu cũng có thể định hướng cách diễn giải thần chú hoặc dhāraṇī đứng trước, một công thức Phật giáo được tụng đọc.

Siddham bắt nguồn ở Ấn Độ và theo các văn bản Phật giáo tiếng Phạn qua Trung Á đến Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Unicode 17.0 mô tả cách dùng Siddham hiện đại chủ yếu mang tính nghi lễ trong truyền thống Shingon và Tendai. Sharada là hệ chữ có quan hệ gần nhất; chữ Siddhamātṛkā cổ hơn cũng phát triển thành Sharada, Proto-Bengali (Gauḍī) và Nāgarī, các hệ chữ khác được dùng ở Nam Á.

Nếu ai đó gửi 𑗐 cho bạn thì có nghĩa gì?

Trước hết, hãy xem đây là dấu nhắc đến Siddham và hỏi thêm ngữ cảnh. Tính đến năm 2026, một 𑗐 đứng riêng chưa có nghĩa phổ biến được xác lập trong trò chuyện thông thường. Đừng suy ra lời chúc phúc hay tâm trạng chỉ từ dấu này; hãy hỏi người gửi đang nói đến văn bản hay truyền thống Siddham nào.

Dấu câu trang trọng trong truyền thống văn bản và nghi lễ Siddham; ít gặp trong trò chuyện thân mật.

Đừng mặc định đây là lời chúc phúc phổ quát; cách hiểu nghi lễ phụ thuộc vào văn bản và truyền thống Siddham.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Ở cuối câu hoặc cụm từ
Kết thúc một đơn vị văn bản Siddham ngắn.
Ở cuối câu thơ hoặc phần văn bản
Kết thúc đơn vị lớn hơn, không thuộc từ cuối cùng.
Sau thần chú hoặc dhāraṇī trong Shingon
Đánh dấu kết thúc; hình dạng có thể định hướng cách diễn giải công thức phía trước.
Được gửi riêng trong cuộc trò chuyện
Tính đến năm 2026, chưa có nghĩa phổ biến được xác lập; hãy hỏi ngữ cảnh.

Đừng nhầm với

3

Câu hỏi thường gặp

2

𑗐 có phải emoji không?

Không. Đây là dấu câu dùng trong chữ Siddham, không phải hình emoji.

𑗐 có thể trông khác nhau tùy phông chữ không?

Có. Danh tính ký tự vẫn giữ nguyên, nhưng phông chữ tạo đường nét hiển thị; hãy theo bản văn bạn dùng nếu các tia quan trọng.

Cách nhập 𑗐

Windows (Word)
Alt+XNhập 115D0, rồi nhấn Alt+X để được 𑗐.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “siddham section mark double ring with rays”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 115d0, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𑗐
CSS
\115D0
Nhập mã thập lục phân Unicode
Nhập `115D0` vào ô nhập Unicode thập lục phân của trình soạn thảo rồi xác nhận bằng phím chèn ký tự của ứng dụng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𑗐
HTML thập lục phân
𑗐
Nội dung CSS
content: "\115D0";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%91%97%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết Ấn Độ3.440 ký hiệu