𘠘 có nghĩa là gì
Đây là một phần của ký tự Tangut, không phải một từ.
Chữ Tangut, còn gọi là chữ Tây Hạ, hình thành khoảng năm 1037 dưới thời các vị vua Tây Hạ. Chữ Hán và chữ Khiết Đan là những hình mẫu, nhưng Tangut vẫn là một hệ chữ riêng. Chữ này được dùng trong ghi chép nhà nước, bản dịch Phật giáo, văn bản pháp lý và bộ luật. Phần lớn bản thảo còn lại có niên đại từ giữa thế kỷ XI đến đầu thế kỷ XIII; chữ viết này tiếp tục được sử dụng đến thế kỷ XVI. Những mốc thời gian đó nói về chữ Tangut nói chung, không phải nguồn gốc riêng của thành phần này.
Các học giả dùng thành phần Tangut để mô tả, phân tích ký tự hoàn chỉnh và tra cứu chúng trong từ điển. Một thành phần riêng lẻ không cho biết nghĩa hay cách đọc của cả từ.
Các thành phần Tangut đã trở thành công cụ Unicode như thế nào?
Unicode gộp nhiều hệ thống từ điển khác nhau vào một bộ.
Các từ điển Tangut không dùng chung một danh sách thành phần. Bộ Unicode hợp nhất các thành phần từ từ điển Tangut bằng tiếng Trung, Nhật, Nga và Anh, cùng các ấn phẩm học thuật khác.
Bộ này cũng hỗ trợ chuỗi mô tả chữ biểu ý: những chuỗi ngắn cho thấy cấu tạo của một ký tự hoàn chỉnh.
Văn bản lịch sử và kỹ thuật chuyên ngành: thành phần này thuộc các nội dung về chữ Tangut, từ điển và dữ liệu ký tự.
Thành phần này chỉ là một phần của ký tự Tangut; đứng riêng, nó không thể dịch thành một từ hoàn chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1Vì sao Tangut Component-025 hiển thị thành ô vuông?
Văn bản vẫn có thể chứa ký tự này dù phông chữ đang dùng không có hình chữ Tangut. Hãy chọn phông chữ hỗ trợ Tangut và kiểm tra trong ứng dụng đích, vì ứng dụng đó có thể dùng phông chữ riêng.
Cách nhập 𘠘
𘠘\18818Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
