fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ꁊ

Âm tiết Yi put

Âm tiết Yi put

75/1165

ꁊ biểu thị một âm tiết trong chữ Nuosu; đứng riêng, ký tự này không có bản dịch đầy đủ. Dạng La-tinh hóa put chỉ âm tiết đó, còn nghĩa phụ thuộc vào từ Nuosu xung quanh. Lịch sử của chữ này kéo dài từ truyền thống bản chép tay địa phương đến chuẩn chữ viết Liangshan.

Ký hiệu văn bản

ꁊ có nghĩa là gì

ꁊ biểu thị một âm tiết Nuosu, nhưng riêng nó không có nghĩa đầy đủ.

Ký tự ꁊ trong chữ Yi biểu thị một âm tiết Nuosu. Trong cách La-tinh hóa tiếng Nuosu, âm tiết này được viết là put; chữ t ở cuối đánh dấu thanh cao. Cách viết đó chỉ âm tiết, không cho biết đầy đủ ý nghĩa: cần dựa vào từ và câu xung quanh để dịch.

Nếu ai đó gửi riêng ꁊ, hãy xem đây là mẫu chữ viết hoặc ký hiệu tham chiếu âm tiết, không phải một thông điệp hoàn chỉnh hay phản ứng phổ quát. Hãy hỏi ký tự này thuộc từ hoặc câu nào.

Chuẩn chữ Yi Liangshan hình thành thế nào?

Chuẩn Liangshan phát triển từ những truyền thống chữ Yi lâu đời hơn.

Trước khi được chuẩn hóa, chữ Yi truyền thống chủ yếu do bimo, những chuyên gia nghi lễ của người Nuosu, gìn giữ để viết các văn bản tôn giáo, ma thuật, y học và phả hệ. Chữ được truyền từ thầy sang trò, chứ không phải hệ chữ viết hằng ngày chung cho mọi cộng đồng Yi. Một dòng khắc bằng chữ Yi và chữ Trung Quốc trên chuông đồng năm 1485 thường được xem là di tích có niên đại lâu đời nhất còn tồn tại; các bản chép tay không ghi niên đại có thể cổ hơn.

Một dạng chuẩn hóa dành cho Yi Liangshan/Yi phương Bắc được thiết kế năm 1974 và chính thức ban hành năm 1980 để hỗ trợ việc biết chữ. Dạng này kế thừa truyền thống Yi trước đó, vốn có hình dạng và bộ ký tự khác nhau. Chuẩn này dành cho Liangshan/Yi phương Bắc, không thống nhất mọi biến thể Yi. Chữ Yi có cấu trúc độc lập với hệ thống chữ Hán.

Là ký tự bình thường trong chữ Nuosu; ngoài ngữ cảnh đó, nó đứng riêng để chỉ một âm tiết.

Hãy hiểu put là dạng La-tinh hóa của một âm tiết, không phải một từ hoàn chỉnh.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ꁊ

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Một âm tiết trong một từ; từ hoặc câu xung quanh cho biết ý nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ꁊ hiển thị thành một ô vuông?

Phông chữ đang dùng có thể không hỗ trợ ký tự Yi. Ô vuông chỉ là ký hiệu thay thế khi hiển thị; ký tự được lưu vẫn là ꁊ.

Cách gõ hoặc tìm ꁊ

Còn gọi là
put
Tìm với
put Nuosu · ký hiệu Yi put · ký tự Yi put · chữ Yi · chữ Nuosu · chữ Yi Liangshan
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập A04A, rồi nhấn AltX để được ꁊ.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “yi syllable put”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập a04a, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ꁊ
CSS
\A04A
Nhập bằng dạng La-tinh hóa Nuosu
Trong phương thức nhập hỗ trợ tiếng Nuosu, nhập put; chữ t cuối đánh dấu thanh cao.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ꁊ
HTML thập lục phân
ꁊ
Nội dung CSS
content: "\A04A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EA%81%8A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu