̘ có nghĩa là gì
Viết ký hiệu nền trước, rồi thêm dấu ATR chỉ sự tiến ra trước. Trong e̘, ký hiệu nguyên âm IPA e mang dấu này để chỉ gốc lưỡi tiến (ATR): gốc lưỡi di chuyển về phía trước và khoang phía sau rộng ra.
Lịch sử của đặc điểm gốc lưỡi tiến có trước Unicode. Nhà ngôn ngữ học Kenneth Pike mô tả cách cấu âm liên quan ở các nguyên âm châu Phi vào năm 1947; J. M. Stewart dùng thuật ngữ chỉ gốc lưỡi tiến vào năm 1967. Đặc điểm này ghi lại các đối lập phát âm, bao gồm hòa âm nguyên âm, khi các nguyên âm trong một từ chia sẻ một đặc điểm.
Vì sao dấu móc xoay hướng?
Cặp dấu móc biểu thị hai vị trí gốc lưỡi đối lập. Tài liệu IPA trước đây dùng các dạng móc liên quan để chỉ sự tiến ra trước và lùi về sau. Báo cáo Kiel năm 1989 đề xuất các dấu quay về hai hướng đối nhau cho gốc lưỡi tiến và lùi: ̘ chỉ tiến, ̙ chỉ lùi.
̟ và ̠ là những dấu IPA riêng chỉ sự tiến ra trước hoặc lùi về sau theo nghĩa thông thường; chúng không thay thế đối lập về vị trí gốc lưỡi. Hãy theo quy ước phiên âm, đừng chỉ dựa vào hình dạng dấu.
Nhập ̘ thế nào để nó không tách khỏi chữ?
Nhập ký hiệu âm trước, rồi thêm dấu. Để nhập dấu ATR chỉ sự tiến ra trước trong trình soạn thảo hỗ trợ Unicode hoặc trong HTML, đặt ̘ sau e để tạo thành e̘.
Nếu dấu nằm quá thấp hoặc chạm vào ký tự nền, đó là vấn đề hiển thị chứ không phải giá trị ngữ âm khác. Phông chữ và cỡ chữ nhỏ có thể làm dấu lệch vị trí hoặc chồng lên chữ; khi vị trí quan trọng, hãy dùng phông hỗ trợ dấu phụ ngữ âm.
Ký hiệu IPA chuyên môn: dấu này ghi đặc điểm gốc lưỡi trên ký hiệu âm đứng trước.
Đứng riêng, `̘` không có ký hiệu âm nào để bổ nghĩa.
Đừng nhầm với
2Ý tưởng kết hợp
3Câu hỏi thường gặp
2Vì sao dấu IPA nằm quá thấp?
Điều đó có thể xảy ra. Phông chữ và cỡ chữ ảnh hưởng đến vị trí của dấu kết hợp; hãy thử phông hỗ trợ dấu phụ IPA trước khi sửa phiên âm.
ATR có giống dấu cộng bên dưới không?
Không. `̘` chỉ gốc lưỡi tiến; `̟` chỉ sự đưa lưỡi ra trước nói chung. Đây là hai dấu phụ IPA khác nhau.
Cách nhập ̘
̘\0318Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
