fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
〆

Dấu kết thúc dạng biểu ý

Dấu kết thúc dạng biểu ý

6/61

Trong tiếng Nhật, 〆 (shime, đọc gần như «shi-me») chỉ việc khép lại, kết thúc hoặc tính tổng. Ký hiệu này xuất hiện trên phong bì đã niêm phong và trong cách viết gọn về hạn chót, món ăn và tổng số. Từ ngữ hoặc tình huống xung quanh sẽ xác định nghĩa cụ thể.

Ký hiệu văn bản

〆 có nghĩa là gì

Ký hiệu này chỉ sự khép lại, hoàn tất hoặc tổng cuối cùng. Khi 〆 thay cho một từ tiếng Nhật, nó được đọc là shime (gần như «shi-me»); từ đứng cạnh sẽ cho biết nghĩa chính xác.

Ví dụ cổ nhất mà một từ điển tiếng Nhật trích dẫn cho một nghĩa xuất hiện trong cuốn sách 日本永代蔵 năm 1688: ở đó, 〆 có nghĩa là lấy thứ gì làm của riêng. Với thuật ngữ chỉ phong bì 封〆, ví dụ trích dẫn cổ nhất vào khoảng năm 1784; ký hiệu này cho biết nắp phong bì đã được niêm kín. Những mốc năm này ghi lại cách dùng, không phải thời điểm ký hiệu được tạo ra.

Ý niệm khép lại cũng xuất hiện trong cách viết gọn: 〆切 là hạn chót, 〆鯖 là cá thu ướp muối hoặc giấm, và 〆 có thể chỉ món cuối cùng sau khi uống. Tính đến năm 2026, tài liệu tra cứu tiếng Nhật vẫn ghi nhận nghĩa chỉ món ăn cuối này; trong ghi chú tài khoản, 〆 có thể báo rằng các con số đang được cộng lại hoặc chốt sổ.

〆 có nghĩa gì khi ai đó gửi cho bạn?

Ký hiệu này gợi ý việc khép lại hoặc đưa điều gì đến hồi kết. Đứng riêng, 〆 quá mơ hồ để được hiểu là một phản ứng cố định trong cuộc trò chuyện: hãy hỏi điều gì đang được khép lại hoặc kết thúc. Nếu câu trả lời quan trọng, hãy hỏi cả từ tiếng Nhật đầy đủ.

Cách viết tắt gọn trong tiếng Nhật; trên phong bì, đây là dấu hiệu thực tế cho biết nắp đã được niêm kín.

〆 đứng riêng không nhất thiết có nghĩa là «tạm biệt»; hãy hỏi điều gì đang được kết thúc.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Phong bì đã được niêm kín.

Ý tưởng kết hợp

3
Hạn chót hoặc hạn nộp.
Cá thu ướp muối hoặc giấm.
Ramen là món cuối cùng sau khi uống.

Bộ sưu tập có 〆

8

Cách gõ hoặc tìm 〆

Còn gọi là
shime · fūjime · dấu shime
Tìm với
shimekiri · shimesaba · shime ramen · 〆切
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 3006, rồi nhấn AltX để được 〆.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “ideographic closing mark”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 3006, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
〆
CSS
\3006
IME tiếng Nhật
Nhập shime hoặc しめ trong IME tiếng Nhật, rồi chọn 〆 từ các gợi ý chuyển đổi.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
〆
HTML thập lục phân
〆
Nội dung CSS
content: "\3006";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E3%80%86
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu