࡚ có nghĩa là gì
Dấu này chỉ chất lượng nguyên âm của một chữ cái nguyên âm Mandaic. Nó có thể đứng sau halqa, ushenna hoặc aksa; trong ࡉ࡚, dấu này gắn với chữ cái đứng trước.
࡚ không có cách đọc hoàn chỉnh khi đứng một mình. Hãy đọc nó cùng chữ cái Mandaic đứng trước.
Chữ viết Mandaic bắt nguồn từ đâu?
Chữ viết này phát triển trong một truyền thống có liên hệ với tiếng Aram. Nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh luận; các học giả liên hệ chữ viết Mandaic với những truyền thống bắt nguồn từ tiếng Aram và các truyền thống liên quan đến Parthia.
Bảng chữ cái này được liên hệ với các bia khắc và tiền xu Elymais từ thế kỷ II–III CN. Thứ tự chữ cái theo các truyền thống Hebrew và Aram khác, trong đó có Syriac.
Các học giả đặt quá trình phát triển chữ viết vào thế kỷ II hoặc sớm hơn. Bản thảo Mandaic lưu giữ lời cầu nguyện, thánh ca và hướng dẫn nghi lễ; phiến chì và bát khắc thần chú lưu giữ văn bản ma thuật. Những văn bản ma thuật Mandaic cổ nhất có thể định niên đại thuộc thế kỷ III–IV CN.
Mang tính hướng dẫn: dấu này làm rõ cách đọc nguyên âm Mandaic.
࡚ đứng riêng thì chưa hoàn chỉnh; hãy đọc cùng chữ cái Mandaic đứng trước.
Đừng nhầm với
2Cách nhập ࡚
࡚\085AMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
