fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⹔

Dấu chấm hỏi thời Trung cổ

Dấu chấm hỏi thời Trung cổ

85/94

⹔ là dấu chấm hỏi cổ, đồng thời có thể nhắc người đọc nâng giọng. Truyền thống punctus interrogativus chủ yếu xuất hiện trong việc phiên chép bản thảo và biên soạn ấn bản lịch sử. Hình dạng in phụ thuộc vào phông chữ hiện đại; bản thảo không có một dáng hình thống nhất.

Ký hiệu văn bản

⹔ có nghĩa là gì

Nó đánh dấu câu hỏi và có thể gợi ý giọng đọc lên cao.

Dấu chấm hỏi cổ này thuộc truyền thống punctus interrogativus thời Trung cổ, khi dấu câu vừa phân tách câu vừa có thể hướng dẫn cách đọc thành tiếng.

Trong cách dùng thời Trung cổ, ⹔ đánh dấu câu hỏi. Dấu đảo chiều ⸮ gắn với câu hỏi tu từ: câu hỏi nhằm tạo hiệu ứng chứ không chờ câu trả lời.

Punctus interrogativus hướng dẫn việc đọc ra sao?

Nó có thể hướng dẫn giọng đọc, chứ không chỉ cấu trúc câu.

Những ví dụ cổ nhất được nhắc đến gắn với các bản thảo được sao chép tại tu viện Corbie dưới thời viện trưởng Maurdramme vào năm 772–781.

Dấu câu trong tu viện thời Trung cổ giúp người đọc điều chỉnh chỗ ngắt, cao độ và cách diễn đọc trong các buổi đọc nghi lễ hoặc công khai. Trong vở kịch Trung cổ Jeu d’Adam, việc dùng dày đặc trong đối thoại phù hợp với cách diễn đọc sân khấu: dấu này có thể báo hiệu sự đổi giọng trong những lượt đối đáp nhanh. Theo thời gian, chức năng nghi vấn thu hẹp về những câu hỏi chờ câu trả lời; sự thay đổi này gắn với các dạng hiện đại như ? và dấu ¿ đảo chiều.

Giữ ⹔ trong bản phiên chép lịch sử trung thực

Bản thảo không có một dáng hình thống nhất cho dấu này: ký tự in góc cạnh có thể đại diện cho dạng viết tay tròn hơn. Trong một ví dụ thuộc truyền thống Benevento, một kiểu chữ viết thời Trung cổ, ⹔ xuất hiện sau mệnh đề nằm giữa câu và trước dấu chấm kết thúc.

Nếu một ấn bản giữ nguyên một bản thảo cụ thể, hãy giữ cả dấu câu của bản đó. Trong văn xuôi hiện đại thông thường, ? rõ ràng hơn; ⹔ cho thấy chính hình thức lịch sử mới là điều quan trọng.

Dấu lịch sử chuyên biệt dùng khi phiên chép bản thảo và làm ấn bản học thuật; ngoài ra, việc dùng nó là lựa chọn phong cách có chủ ý.

Đừng thay bằng ⸮: dấu đảo chiều đó dùng cho câu hỏi tu từ.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Một câu hỏi có ngữ điệu nhấn mạnh hoặc lên giọng.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

1
Dấu hỏi kiểu Benevento nằm giữa câu, theo sau là dấu chấm kết thúc.

Cách gõ hoặc tìm ⹔

Còn gọi là
punctus interrogativus
Tìm với
dấu chấm hỏi cổ · dấu câu lịch sử · dấu câu trong bản thảo · dấu câu thời Trung cổ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2E54, rồi nhấn AltX để được ⹔.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “medieval question mark”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2e54, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⹔
CSS
\2E54
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⹔
HTML thập lục phân
⹔
Nội dung CSS
content: "\2E54";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%B9%94
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu