fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
﹛

Ngoặc nhọn trái nhỏ

Ngoặc nhọn trái nhỏ

11/26

﹛ mở đầu một nhóm và thường đi cùng ﹜. Dạng nhỏ này bắt nguồn từ một kiểu mã hóa ký tự tiếng Trung cũ, trong đó các dạng tương thích giữ lại khác biệt giữa những bộ ký tự khi trao đổi văn bản. Dùng { trong mã thông thường; giữ ﹛ khi văn bản nguồn hoặc kiểu mã hóa yêu cầu đúng ký tự này.

Ký hiệu văn bản

﹛ có nghĩa là gì

Nó mở đầu một nhóm và đi cùng ﹜.

﹛ là dạng tương thích nhỏ của {, dấu ngoặc nhọn trái thông thường. Cùng với dấu ngoặc nhọn phải nhỏ tương ứng, nó có chức năng nhóm nội dung trong văn bản.

Công việc xây dựng tiêu chuẩn mã hóa ký tự tiếng Trung CNS 11643 bắt đầu vào năm 1980; tiêu chuẩn được chính thức ban hành vào năm 1986. Tiêu chuẩn này giữ lại khác biệt từ các bộ ký tự cũ khi trao đổi văn bản. Trong văn bản kỹ thuật, ngoặc nhọn thông thường nhóm mã và biểu thức toán học; ký tự này đảm nhiệm vai trò mở ngoặc đó.

Vì sao dấu ngoặc này nhỏ hơn?

Dạng nhỏ giữ lại một khác biệt mã hóa cũ.

Unicode xếp nó vào nhóm dạng nhỏ để tương thích với CNS 11643, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự tiếng Trung. Các dấu câu nhỏ này nằm trong ô hiển thị có chiều rộng đầy đủ; ký tự tương ứng theo chuẩn tương thích là dấu ngoặc thông thường {.

Tùy phông chữ, ﹛ có thể trông gần như lớn bằng {. Mỗi phông chữ có thể vẽ hình dạng mẫu khác nhau, nhưng ký tự vẫn là dạng tương thích ngay cả khi khó nhận ra chênh lệch kích thước.

Mang tính kỹ thuật và dàn chữ: biểu thị một ký tự nhỏ dùng để tương thích.

Chuẩn hóa NFKC đổi nó thành {; hãy giữ nguyên dạng chính xác nếu khác biệt này quan trọng.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

1
Một cặp ngoặc nhỏ để tái hiện kiểu chữ của văn bản nguồn.

Câu hỏi thường gặp

2

NFKC có đổi ﹛ thành { không?

Có. NFKC là một dạng chuẩn hóa văn bản Unicode, ánh xạ ký tự tương thích này thành { và xóa bỏ khác biệt về dạng nhỏ.

Tôi có thể dùng ﹛ khi lập trình không?

Thường là không. Hãy dùng { trong mã nguồn, trừ khi mã đó đặc biệt yêu cầu ký tự tương thích ﹛.

Cách gõ hoặc tìm ﹛

Còn gọi là
ngoặc nhọn mở nhỏ
Tìm với
﹛ · ngoặc nhọn nhỏ · ngoặc mở nhỏ · ngoặc nhọn trái · cns11643 · fe5b · ngoặc tương thích
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập FE5B, rồi nhấn AltX để được ﹛.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “small left curly bracket”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập fe5b, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
﹛
CSS
\FE5B
Nhập ﹛ bằng cách nào?
Phím ngoặc thông thường tạo ra {, không phải ﹛. Dùng phương thức nhập Unicode để chỉ định UFE5B.
Nhập mã hỗ trợ Unicode
Dùng \uFE5B trong chuỗi hỗ trợ Unicode hoặc ﹛ trong HTML.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
﹛
HTML thập lục phân
﹛
Nội dung CSS
content: "\FE5B";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EF%B9%9B
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu