〈 có nghĩa là gì
Hãy dùng ⟨ trong công thức toán học.
Ngoặc góc phát triển thành một nhóm dấu câu và ký hiệu kỹ thuật: trong ngôn ngữ học, chúng bao quanh tự vị (đơn vị chữ viết); dấu câu Đông Á dùng những dạng liên quan để bao quanh tiêu đề; còn các lĩnh vực kỹ thuật dùng chúng để nhóm biểu thức.
Unicode xem 〈 tương đương với 〈 của Đông Á và xếp nó vào loại ký tự rộng, nên nó có thể chiếm thêm chiều ngang trong công thức. Ký hiệu bra-ket biểu diễn các trạng thái lượng tử; dạng bên trái là ⟨ψ|.
Một dấu chuyên dụng cho ký hiệu kỹ thuật và toán học.
Dùng ⟨ trong công thức; 〈 có độ rộng kiểu Đông Á và có thể làm lệch khoảng cách.
Đừng nhầm với
3Cách nhập 〈
〈\2329Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

