〈 có nghĩa là gì
Trong văn bản Đông Á, 〈 mở dấu nhan đề và 〉 đóng dấu.
Theo tiêu chuẩn dấu câu của Trung Quốc đại lục năm 2011, 〈〉 là dấu đơn dùng cho nhan đề tác phẩm. Nó có thể bao quanh sách, chương, bài viết, tạp chí, phim, âm nhạc, phần mềm và các tác phẩm có tên khác. Nếu một nhan đề chứa nhan đề khác, nhan đề bên trong dùng 〈〉 còn nhan đề bên ngoài dùng 《》.
Hướng dẫn của Bộ Giáo dục Đài Loan chủ yếu dùng 《》 cho sách và 〈〉 cho các tác phẩm ngắn hơn như chương, bài hát, phim và tranh. Hướng dẫn tiếng Hàn gọi 〈〉 là 홑화살괄호, nghĩa gần như “ngoặc mũi tên đơn”, và dùng chúng cho phụ đề, tác phẩm, doanh nghiệp, luật và quy định. Hướng dẫn dịch thuật tiếng Nhật chỉ giữ các dấu này nếu chúng có trong văn bản nguồn.
〈 trở thành dấu nhan đề như thế nào?
Vai trò hiện đại của dấu này hình thành trong cuộc cải cách dấu câu ở Trung Quốc.
Năm 1919, Hồ Thích và các học giả khác đề xuất một hệ thống dấu câu mới; chính phủ phê duyệt đề xuất sửa đổi vào năm 1920. Văn bản tiếng Trung đã dùng các dấu đọc và dấu bố cục cũ từ trước đó.
Cuộc cải cách làm rõ hơn nhiệm vụ của dấu câu trong việc thể hiện cú pháp và mối quan hệ giữa các ý. Đây là bối cảnh hiện đại cho cách dùng làm dấu nhan đề, nhưng không xác định lần xuất hiện đầu tiên chính xác của dấu ngoặc này.
Vì sao 〈 có thể bị nhầm với dấu ngoặc khác?
Các nhóm ký tự khác nhau có thể có đường nét gần như giống nhau.
〈 thuộc hệ dấu câu Đông Á và có độ rộng toàn phần. Dạng toán học ⟨ có thể trông gần như giống hệt, nhưng được dùng trong công thức; dấu ASCII < hẹp hơn là một ký tự khác.
Theo Tiêu chuẩn HTML, thẻ mở bắt đầu bằng dấu ASCII <, không phải 〈. Khi đánh dấu nhan đề, 〈 mở cặp và 〉 đóng cặp.
Trang trọng và mang tính thư mục: đánh dấu tác phẩm có tên theo một số quy ước dấu câu Đông Á.
Dùng < cho thẻ HTML và ⟨ cho công thức toán học.
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 4Đừng nhầm với
3Cách nhập 〈
〈\3008Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

