fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘠐

Thành phần chữ Tangut 017

Thành phần chữ Tangut 017

17/768

𘠐 là một thành phần cấu trúc của chữ Tangut, không phải một từ độc lập. Các nhà nghiên cứu dùng thành phần Tangut để lập chỉ mục chữ; một số thành phần làm bộ thủ trong từ điển. IDS Tangut (chuỗi mô tả chữ biểu ý) ghi lại cách sắp xếp các phần. Vai trò của nó phụ thuộc vào toàn bộ chữ và hệ thống thành phần được dùng.

Ký hiệu văn bản

𘠐 có nghĩa là gì

Hãy đọc nó như một phần của chữ Tangut hoàn chỉnh.

Chữ Tangut, còn gọi là Xixia, được tạo ra để viết tiếng Tangut dưới triều Tây Hạ vào khoảng năm 1036. Đến thế kỷ 12, nhà nước dùng chữ này trong văn bản chính thức và để dịch các tác phẩm Phật giáo và Trung Hoa. Sau khi Tây Hạ thất thủ trước quân Mông Cổ, chữ này vẫn được dùng dưới các triều Nguyên và Minh, rồi không còn được sử dụng vào cuối thời Minh. Chữ Tangut được phát hiện lại vào cuối thế kỷ 19.

Biển Ký Tự, một từ điển Tangut từ giữa thế kỷ 12, phân tích chữ qua các thành phần. Các hệ thống thành phần hiện đại kết hợp yếu tố từ nhiều từ điển vì giới nghiên cứu không dùng chung một hệ thống chuẩn. “017” là nhãn số thứ tự của Unicode, không phải tên gọi, cách đọc hay bản dịch Tangut trong lịch sử.

Vì sao không thể dịch riêng 𘠐?

Cần xem toàn bộ chữ để hiểu vai trò của thành phần.

Chuỗi mô tả biểu ý (IDS) ghi lại cách các phần được sắp xếp trong một chữ Tangut. Trong Biển Ký Tự, một thành phần có thể chỉ đến chữ khác có liên hệ về âm hoặc nghĩa; mối liên hệ đó thuộc về chữ được viện dẫn, không phải thành phần đứng riêng. Chuỗi này mô tả cấu trúc: đặt 𘠐 cạnh một ký tự văn bản khác không làm chúng nhập lại.

Mang tính kỹ thuật và học thuật; đứng riêng, 𘠐 giống một thành phần chưa được giải thích hơn là lời nhắn thông thường.

Đừng xem “017” là bản dịch hay cách đọc tiếng Tangut.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘠐

Đang tải…

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao 𘠐 hiện thành ô vuông?

Phông chữ hoặc ứng dụng có thể không hỗ trợ chữ Tangut. Tính đến năm 2026, Noto Serif Tangut hỗ trợ các thành phần Tangut; việc hiển thị còn tùy thuộc phông chữ mà ứng dụng sử dụng.

𘠐 có nhập với ký tự tiếp theo không?

Không. Trong văn bản, mỗi ký tự vẫn tách riêng; IDS mô tả cấu trúc của một chữ Tangut hoàn chỉnh nhưng không nhập các ký tự đứng cạnh nhau.

Cách gõ hoặc tìm 𘠐

Tìm với
chữ Tangut · Xixia · Xixiawen · bộ thủ Tangut · IDS Tangut · phông chữ Tangut · các thành phần chữ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18810, rồi nhấn AltX để được 𘠐.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-017”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18810, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘠐
CSS
\18810
HTML
Trong tài liệu HTML, dùng 𘠐.
JavaScript
Trong chuỗi JavaScript hỗ trợ Unicode, dùng \u{18810}.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘠐
HTML thập lục phân
𘠐
Nội dung CSS
content: "\18810";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A0%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu