fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ꆳ

Âm tiết Yi hly

Âm tiết Yi hly

436/1165

ꆳ là một âm tiết trong tiếng Nuosu Yi, có cách phiên âm Latinh tiêu chuẩn là hly; đứng riêng, nó không tạo thành một từ tiếng Việt hoàn chỉnh. Trong văn bản Yi dài hơn, các âm tiết xung quanh tạo nên nghĩa của từ và câu. hly cũng đánh dấu thanh trung bình, được phát âm với cao độ đều. Nếu ai đó gửi riêng ký tự này, hãy hỏi về phần văn bản xung quanh.

Ký hiệu văn bản

ꆳ có nghĩa là gì

ꆳ biểu thị âm tiết tiếng Nuosu Yi được phiên âm Latinh là hly. Trong cách viết chuẩn hóa của Lương Sơn, không có t, p hoặc x ở cuối cho biết thanh trung bình: giọng giữ cao độ ổn định. hly chỉ cách đọc của âm tiết, không phải một từ tiếng Việt; nghĩa của nó trong từ phụ thuộc vào các âm tiết Yi và câu xung quanh.

Nếu ai đó chỉ gửi ꆳ thì sao?

Đứng riêng, đây là một âm tiết Nuosu Yi, không phải bản dịch hoàn chỉnh. Hãy hỏi người gửi muốn viết văn bản Yi hay đưa ra ví dụ học tập; nếu thiếu ngữ cảnh, một âm tiết không cho biết nghĩa của từ.

Chữ Yi đã phát triển như thế nào?

Chữ Yi phát triển từ các truyền thống địa phương trước khi được chuẩn hóa. Những khẳng định cho rằng đồ vật từ thời Hán chứng minh chữ Yi đã được dùng sớm hơn vẫn còn gây tranh luận; các ví dụ cổ nhất có thể xác định niên đại đáng tin cậy là bia khắc từ thế kỷ 15.

Sách Yi truyền thống có các văn bản về tôn giáo, ma thuật, y học và gia phả, được những chuyên gia nghi lễ trong làng truyền lại; lối viết này phục vụ các truyền thống chuyên biệt hơn là giao tiếp thường ngày giữa các cộng đồng. Dạng Lương Sơn chuẩn hóa dùng ở đây được tạo lập vào năm 1974 và công bố vào năm 1980; tiêu chuẩn GB 13134-91 của Trung Quốc năm 1991 làm cơ sở cho việc mã hóa Unicode. Dongba và Geba là các truyền thống chữ viết Naxi trong nhánh Yi rộng hơn; chúng khác với chữ Yi Lương Sơn và không phải dạng khác của ꆳ.

Trung tính trong văn bản Nuosu Yi; một tin nhắn đứng riêng có thể khó hiểu nếu bạn không đọc được chữ này.

Đừng biến hly thành một từ tiếng Việt; đó là cách phiên âm một âm tiết Nuosu.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ꆳ

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2

Một âm tiết Nuosu Yi; hãy hỏi ngữ cảnh trước khi gán nghĩa của một từ tiếng Việt.

Cách gõ hoặc tìm ꆳ

Còn gọi là
hly · hly Nuosu · hly Yi Lương Sơn
Tìm với
Nuosu · Yi Lương Sơn · Yiyu Pinyin · chữ Yi · âm tiết Yi
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập A1B3, rồi nhấn AltX để được ꆳ.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “yi syllable hly”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập a1b3, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ꆳ
CSS
\A1B3
Nhập bằng Nuosu/Yiyu Pinyin
Trong phương thức nhập Nuosu/Yiyu Pinyin, gõ hly để chọn âm tiết này.
Mã thoát Unicode
Trong mã nguồn, dùng \uA1B3 nếu ngôn ngữ lập trình hỗ trợ mã thoát Unicode; nếu không, chọn ký tự trong bảng ký tự của hệ điều hành.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ꆳ
HTML thập lục phân
ꆳ
Nội dung CSS
content: "\A1B3";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EA%86%B3
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu