fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🍳

Nấu ăn

Nấu ăn

25/34

🍳 là emoji nấu ăn: một quả trứng ốp la lòng đỏ ngửa lên trong chảo. Người ta gửi nó khi nói về bữa sáng, trứng hoặc chỉ để báo mình đang nấu. Tên chính thức là "nấu ăn", còn mã ngắn phổ biến là "fried egg" (trứng chiên), nên cả hai cách hiểu đều đúng. Với giới trẻ quen tiếng lóng tiếng Anh, nó còn khen ai đó đang "làm quá đỉnh".

EmojiTừ 2010

🍳 có nghĩa là gì

Một quả trứng đang chiên trong chảo, lòng đỏ còn nguyên. Vì vậy nó kiêm luôn emoji cái chảo: không có emoji chảo trống, nên khi nói về chảo, chiên rán hay nấu nướng nói chung, người ta dùng 🍳.

Cảnh này vốn là của Nhật. Emoji vào Unicode từ bộ hình của các nhà mạng di động Nhật Bản, nơi trứng ốp la là món sáng thường ngày gọi là 目玉焼き (medamayaki), nghĩa đen "nướng con ngươi". Với người vẽ đầu tiên, quả trứng trong chảo là hình ảnh nấu ăn bình thường nhất, nên một món trứng cụ thể lại mang cái tên chung "nấu ăn".

Ai gửi 🍳 thì có nghĩa gì?

Thường là: đang có chuyện ăn uống, hay là bữa sáng hoặc trứng. "Đang làm bữa sáng 🍳", ảnh bữa brunch, bước chiên trong công thức, hoặc trả lời "đang làm gì đấy?" với ý "đang nấu". Bản thân nó chỉ mang vẻ ấm cúng gia đình; phần còn lại do chữ xung quanh quyết định.

Trong tiếng lóng mạng tiếng Anh, "cooking" là làm gì đó xuất sắc, "let him cook" là "để yên, sắp hay rồi", còn "cooked" là "toang". Giữa Gen Z và game thủ trò chuyện bằng tiếng Anh, 🍳 dưới kế hoạch táo bạo hay pha xử lý đỉnh của bạn bè có thể là lời khen, không phải rủ đi ăn.

Thoải mái, gần gũi: hợp với chuyện bữa sáng, công thức và ảnh đồ ăn, giới trẻ còn dùng như tiếng lóng.

🍳 là đang nấu, chưa phải đã xong. Nếu có người đang chờ ăn, hãy nói thêm bằng chữ.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Đang nấu ngay lúc này; người gửi đang ở bếp.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

2
Gợi ý cho trứng và thịt xông khói.
Gợi ý để khoe bữa sáng: trứng, bánh mì, cà phê.

Điều cần biết

  • 🍳 vào Unicode từ emoji của các nhà mạng di động Nhật Bản. Một nhà mạng gọi nó là "chảo (trứng ốp la)", nhà mạng khác là "nấu ăn (trứng)"; Unicode chọn tên rộng hơn: "nấu ăn".
  • Tên tiếng Nhật 目玉焼き có nghĩa "nướng con ngươi", vì quả trứng lòng đỏ ngửa trông như con mắt đang nhìn chằm chằm.

Câu hỏi thường gặp

3

🍳 là trứng ốp la hay nấu ăn nói chung?

Cả hai. Tên chính thức là "nấu ăn" còn hình là trứng ốp la, nên dùng kiểu nào cũng tự nhiên. Ngữ cảnh quyết định: công thức hay ảnh bữa sáng là trứng hoặc chiên, "đang bận 🍳" là đang nấu.

Có emoji chảo không có trứng không?

Không. 🍳 là gần nhất và được dùng cho chảo và việc chiên rán. cũng là nồi chảo nhưng đựng món hầm đã nấu xong.

Sao 🍳 trên điện thoại tôi trông khác?

Mỗi nền tảng vẽ một kiểu. Tính đến 2026, mọi thiết kế lớn đều là trứng ốp la trong chảo, nhưng có bản thêm ngọn lửa hoặc vỏ trứng, màu và góc chảo cũng khác nhau.

Bộ sưu tập có 🍳

24

Cách gõ hoặc tìm 🍳

Còn gọi là
trứng ốp la · trứng chiên · emoji chảo
Tìm với
trứng rán · chảo · bữa sáng · trứng · chiên
Nhập như
:fried_egg:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “cooking”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “cooking”.
Ứng dụng trò chuyện
:fried_egg:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🍳
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🍳
HTML thập lục phân
🍳
Nội dung CSS
content: "\1F373";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%8D%B3
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ ăn và thức uống133 ký hiệu