fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🧂

Muối

Muối

33/34

🧂 là lọ muối: chiếc lọ thủy tinh nhỏ có nắp đục lỗ để rắc muối lên thức ăn. Hầu hết thời gian nó mang nghĩa đen: muối, gia vị, nấu nướng, ảnh đồ ăn. Gửi giữa lúc cãi nhau hoặc ngay sau khi bạn thua ván game, nó mượn tiếng lóng Anh “salty” (đọc gần như “xon-ti”): ai đó đang cay cú hoặc không chấp nhận nổi thất bại.

EmojiTừ 2018

🧂 có nghĩa là gì

Một lọ muối, và phần lớn thời gian nó chỉ có nghĩa là muối. Trên hầu hết điện thoại, 🧂 là lọ thủy tinh thấp với nắp kim loại màu bạc đục lỗ, bên trong là muối trắng; vài thiết kế vẽ thêm mấy hạt rơi ra. Nó xuất hiện năm 2018 cùng các vật dụng bếp cơ bản khác, và việc hằng ngày của nó đúng như hình: muối trong công thức, “nhạt quá” dưới ảnh món ăn, nhắc mang gia vị đi dã ngoại, hay nhắc ai đó ăn mặn quá.

Thành ngữ cho nó thêm một lớp nghĩa. “Xát muối vào vết thương” là làm khoảnh khắc tồi tệ của người khác tệ hơn, và đó chính xác là điều emoji này làm khi xuất hiện sau một thất bại. Trong tiếng Anh, 🧂 cạnh một tin đồn nghĩa là “nghe cho vui, đừng tin hết”. Muối còn gắn với tín ngưỡng xưa: người phương Tây tin làm đổ muối là xui, ném một nhúm qua vai trái sẽ giải xui; ở Đông Âu, khách quý vẫn được đón bằng bánh mì và muối.

Vì sao ai đó gửi lọ muối cho tôi?

Có thể họ đang bảo bạn “salty”: bực bội, cay cú hoặc thua không chịu nhận. Trong tiếng Anh, “salty” tả vị mặn và, trong tiếng lóng, tả người để bụng hậm hực, nhất là sau khi thua hoặc bị từ chối. Từ này quen thuộc với game thủ và người hâm mộ thể thao, và đã lan khắp mạng xã hội từ lâu. Lọ muối chỉ đơn giản thay cho từ đó: “mày đang salty” thành 🧂.

Hãy xem tin nhắn nói về cảm xúc của ai. Gắn vào lời than của chính người gửi, 🧂 là lời thú nhận đùa cợt: “ừ, tao cay vụ này.” Gửi để đáp lại lời than hay thất bại của bạn, nó nghĩa là “không chấp nhận nổi à”: giữa bạn bè là trêu chọc, trong cuộc cãi vã thật nó gạt phăng một nỗi bức xúc chính đáng. Nếu đang nói chuyện ăn uống hay nấu nướng, quên hết điều trên đi: đó chỉ là muối.

Trung tính và theo nghĩa đen khi nói về đồ ăn; suồng sã và thường mỉa mai khi tả tâm trạng ai đó. Không bao giờ trang trọng.

Gửi sau khi ai đó thua, nó nghe như “cứ tức đi”, không phải lời an ủi.

Thay đổi cách dùng: Khởi đầu là emoji nhà bếp năm 2018; cách đọc “salty” đã quen thuộc trong chat game và thể thao biến nó thành phản ứng giả vờ thông cảm quen mắt trước thất bại trên mạng xã hội. (as of 2026)

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Muối theo nghĩa đen, gia vị hoặc vị mặn.

Ý tưởng kết hợp

3
Bỏng ngô mặn hoặc tối xem phim.
Khoai tây chiên rắc muối; gọi món hoặc thèm.
“Tao đang salty lắm đây”: bực ra mặt.

Điều cần biết

  • Nghĩa “tức giận” của “salty” đã được ghi nhận trong tiếng lóng Mỹ từ năm 1938, rất lâu trước thời chat game. Đề xuất emoji năm 2016 cũng đã nhắc đến nghĩa này.
  • Tiếng Việt cũng gắn muối với sự khó chịu theo cách riêng: “muối mặt” là xấu hổ, ê chề, nhưng đó không phải nghĩa của emoji này.

Câu hỏi thường gặp

3

Emoji muối có phải lời xúc phạm không?

Có thể. Nhắm vào người vừa thua hoặc vừa than, 🧂 bảo họ thua không chịu nhận: giữa bạn bè là trêu, trong tranh cãi thật là coi thường. Cạnh đồ ăn thì hoàn toàn trung tính.

Nên trả lời 🧂 thế nào?

Tùy ngữ cảnh. Đùa lại nếu đó là trêu chọc thân thiện; nếu chưa rõ ý, cứ hỏi. Bạn không cần biện minh cho cảm xúc của mình hay tiếp tục tranh cãi.

Có emoji lọ tiêu không?

Không. 🧂 là lọ rắc gia vị duy nhất trong bộ emoji, nên được dùng cho gia vị nói chung, hoặc viết 🧂 cho muối tiêu; là quả ớt.

Bộ sưu tập có 🧂

15

Cách gõ hoặc tìm 🧂

Còn gọi là
lọ muối · hũ muối · emoji salty
Tìm với
emoji muối · emoji gia vị · nêm muối · emoji nấu ăn
Nhập như
:salt:
Từ
2018 · Emoji 11.0
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “salt”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “salt”.
Ứng dụng trò chuyện
:salt:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🧂
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🧂
HTML thập lục phân
🧂
Nội dung CSS
content: "\1F9C2";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%A7%82
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ ăn và thức uống133 ký hiệu