。 có nghĩa là gì
Nó kết thúc câu, như dấu chấm tiếng Việt. Dấu chấm tiếng Trung (句号) và dấu chấm tiếng Nhật (句点) là cùng ký tự này.
Vị trí của nó phụ thuộc phông chữ và hướng viết: trong văn bản dọc, vòng tròn nằm ở góc trên bên phải ô chữ. Vòng tròn đặt ở chỗ khác vẫn là cùng ký hiệu; hãy nhận biết qua hình dạng, không phải vị trí.
。 có nghĩa là người kia đang giận không?
Không, chỉ dựa vào dấu câu thì chưa nói lên điều đó. Trong văn xuôi tiếng Nhật trang trọng, 。 là chuyện bình thường. Trong câu trả lời ngắn, thân mật, nó có thể khiến lời nói hơi cứng nhắc. Muốn thể hiện sự ấm áp, hãy gửi gắm điều đó qua cách dùng từ.
Một nghiên cứu năm 2025 với sinh viên đại học Nhật Bản cho thấy tin nhắn có dấu câu vừa lịch sự hơn vừa lạnh lùng hơn bản không có dấu câu. Tín hiệu mơ hồ, không phải máy dò cơn giận: hãy xem lời lẽ và mối quan hệ trước khi coi một vòng tròn là lời trách.
。 bắt nguồn từ đâu?
Nó phát triển từ những cách đánh dấu cuối câu xưa. Ở Trung Quốc thời nhà Tống, người đọc thêm chấm bên cạnh chữ để chỉ nơi câu kết thúc. Đó là công cụ hỗ trợ đọc, rất lâu trước khi văn bản in đánh dấu cuối câu thường xuyên.
Năm 1919, các nhà cải cách Trung Quốc đề xuất hệ thống dấu câu hiện đại để ấn phẩm viết bằng ngôn ngữ đời thường rõ ràng hơn. Tại Nhật Bản, dấu câu lan rộng qua giáo dục và in ấn thời Minh Trị, thời kỳ hiện đại hóa dưới ảnh hưởng phương Tây.
Trung tính trong văn xuôi; có thể trang trọng hơn khi trò chuyện thân mật bằng tiếng Nhật.
Đừng coi một 。 cuối tin nhắn là bằng chứng người ta đang giận.
Đừng nhầm với
4



Câu hỏi thường gặp
1Tôi có thể dùng 。 trong câu tiếng Việt không?
Có, nhưng trông lạ. Ô chữ rộng của nó có thể để lại khoảng trống dễ thấy trong dòng, tùy phông chữ và bố cục. Dấu câu chuẩn dùng dấu chấm thông thường.
Bộ sưu tập có 。
9Cách gõ hoặc tìm 。
- Còn gọi là
- 句号 · 句点 · maru
- Tìm với
- dấu chấm hình tròn · dấu chấm CJK
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
。\3002Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

