fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘭻

Ký tự 18B7B trong chữ nhỏ Khitan

Ký tự 18B7B trong chữ nhỏ Khitan

124/471

𘭻 thuộc chữ nhỏ Khitan, hệ chữ từng dùng để viết tiếng Khitan. Văn khắc gốc cho biết dấu này biểu thị cả một từ hay kết hợp với các dấu khác để tạo thành từ.

Ký hiệu văn bản

𘭻 có nghĩa là gì

Đây là một ký tự trong hệ chữ lịch sử dùng để viết tiếng Khitan.

Khoảng năm 925 CN, học giả Yelü Diela được ghi nhận là người tạo ra chữ nhỏ này để ghi tiếng Khitan. Hình dạng các chữ dựa trên chữ Hán, còn hệ thống ghi âm có liên hệ với chữ Uyghur.

Chữ nhỏ được dùng song song với một hệ chữ lớn riêng của người Khitan. Chữ này tiếp tục được dùng trong các triều Liêu, Tây Liêu và Kim. Về sau, chữ Jurchen dựa trên các mẫu chữ Khitan. Nhiều văn bản còn lại là bia mộ đá.

Có thể đọc riêng 𘭻 không?

Văn khắc, chứ không phải hình dạng riêng lẻ, cho biết chức năng của nó.

Chữ nhỏ Khitan kết hợp dấu biểu thị cả từ với dấu ghi âm; các dấu ghi âm thường nhóm từ hai đến tám ký tự cho mỗi từ. Tính đến năm 2026, hệ chữ vẫn mới được giải mã một phần; nghiên cứu văn khắc mộ tiếp tục hoàn thiện cách đọc. Văn khắc gốc cho thấy vai trò của 𘭻.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘭻

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘭻

Tìm với
qidan · xiaozi · 契丹小字 · 契丹文 · chữ Khitan · kitan
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18B7B, rồi nhấn AltX để được 𘭻.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “khitan small script character-18b7b”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18b7b, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘭻
CSS
\18B7B
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘭻
HTML thập lục phân
𘭻
Nội dung CSS
content: "\18B7B";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%AD%BB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu