fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
㆜

Dấu chú giải chữ biểu ý thứ tư

Dấu chú giải chữ biểu ý thứ tư

13/16

㆜ là dấu hoàn đọc thứ tư trong kanbun Nhật Bản, một cách chú giải giúp đọc Hán văn theo trật tự từ tiếng Nhật. Dấu này chỉ một bậc hoàn đọc sâu hơn. Nếu ai gửi riêng ký hiệu này, hãy xem đó là ký hiệu chuyên môn và hỏi thêm ngữ cảnh. Kích thước hiển thị tùy thuộc vào phông chữ và hỗ trợ bố cục.

Ký hiệu văn bản

㆜ có nghĩa là gì

Dấu này chỉ bậc hoàn đọc thứ tư trong kanbun Nhật Bản.

Các dấu chú giải khi đọc kanbun được gọi là kaeriten (“dấu hoàn đọc”), giúp người Nhật đọc Hán văn theo trật tự từ tiếng Nhật. Ví dụ tiếng Nhật cổ nhất được dẫn là một văn bản Phật giáo từ năm 788; mốc này nói về tập quán, không nhất thiết là lần đầu dùng chính ㆜. Các quy tắc kundoku liên quan — cách đọc văn bản tiếng Trung bằng tiếng Nhật — cũng được áp dụng trong việc học các ngôn ngữ châu Âu vào thế kỷ 18–19.

㆜ đại diện cho 丁 trong chuỗi 甲乙丙丁 và chỉ một bậc hoàn đọc sâu hơn, dùng khi các dấu đơn giản hơn không đủ. Unicode 17.0.0 mô tả dấu kanbun là ký tự chú giải đặc biệt; nếu phông chữ và bố cục không hỗ trợ, ㆜ có thể hiện quá lớn hoặc không xuất hiện.

Mang tính kỹ thuật và học thuật: dấu này thuộc cách đọc kanbun có chú giải, không phải hội thoại thường ngày.

Cách gõ hoặc tìm ㆜

Còn gọi là
丁点
Tìm với
kaeriten · tei · 返り点 · 返点 · 甲乙丙丁 · kanbun · kundoku
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 319C, rồi nhấn AltX để được ㆜.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “ideographic annotation fourth mark”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 319c, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
㆜
CSS
\319C
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
㆜
HTML thập lục phân
㆜
Nội dung CSS
content: "\319C";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E3%86%9C
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu