㆜ có nghĩa là gì
Dấu này chỉ bậc hoàn đọc thứ tư trong kanbun Nhật Bản.
Các dấu chú giải khi đọc kanbun được gọi là kaeriten (“dấu hoàn đọc”), giúp người Nhật đọc Hán văn theo trật tự từ tiếng Nhật. Ví dụ tiếng Nhật cổ nhất được dẫn là một văn bản Phật giáo từ năm 788; mốc này nói về tập quán, không nhất thiết là lần đầu dùng chính ㆜. Các quy tắc kundoku liên quan — cách đọc văn bản tiếng Trung bằng tiếng Nhật — cũng được áp dụng trong việc học các ngôn ngữ châu Âu vào thế kỷ 18–19.
㆜ đại diện cho 丁 trong chuỗi 甲乙丙丁 và chỉ một bậc hoàn đọc sâu hơn, dùng khi các dấu đơn giản hơn không đủ. Unicode 17.0.0 mô tả dấu kanbun là ký tự chú giải đặc biệt; nếu phông chữ và bố cục không hỗ trợ, ㆜ có thể hiện quá lớn hoặc không xuất hiện.
Mang tính kỹ thuật và học thuật: dấu này thuộc cách đọc kanbun có chú giải, không phải hội thoại thường ngày.
Cách gõ hoặc tìm ㆜
- Còn gọi là
- 丁点
- Tìm với
- kaeriten · tei · 返り点 · 返点 · 甲乙丙丁 · kanbun · kundoku
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
㆜\319CMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
