fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
᪲

Dấu vô cực kết hợp

Dấu vô cực kết hợp

᪲ chỉ sự mũi hóa nhẹ trong Teuthonista, một hệ thống ghi lại chi tiết lời nói phương ngữ. Dấu này đứng sau chữ cái mà nó điều chỉnh; hình dạng giống dấu vô cực không khiến nó trở thành ký hiệu toán học. Khi đứng riêng, nó có thể lơ lửng hoặc hiện cùng một vòng tròn chấm.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
U+1AB2 · 1AB2 · Teuthonista · mũi hóa nhẹ · dấu mũi hóa · phiên âm ngữ âm · phiên âm phương ngữ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

᪲ có nghĩa là gì

Dấu này cho biết âm được phiên có sắc thái mũi nhẹ. Trong Teuthonista, một hệ thống chuyên dùng để ghi lời nói phương ngữ, dấu này điều chỉnh chữ cái và biểu thị sự mũi hóa nhẹ. Đứng riêng, nó không phải ký hiệu vô cực trong toán học.

Teuthonista ghi lại khác biệt âm thanh trong phương ngữ một cách chi tiết. Hệ thống thêm dấu vào chữ cái thông thường để người phiên âm phân biệt những cách phát âm mà chính tả hằng ngày gộp chung.

Truyền thống phiên âm châu Âu bao gồm bảng chữ cái ngôn ngữ học tổng quát của Lepsius năm 1855, một hệ thống ghi âm thanh lời nói. Tư liệu phiên âm tiếng Đức Thụy Sĩ của Hotzenköcherle năm 1962 có đúng dạng giống dấu vô cực này. Các truyền thống khác chọn dấu khác: Rousselot–Gilliéron ghi lại một dạng tương tự cho sự mũi hóa nhẹ, còn NALR dùng một dấu kết hợp khác cho cùng giá trị. Những dấu này không thể thay thế cho nhau; hãy theo khóa của hệ thống phiên âm đang dùng.

Làm sao nhập ᪲ cho đúng?

Đặt dấu này sau chữ cái mà nó điều chỉnh. Ví dụ, viết a᪲ với dấu đứng sau ký tự cơ sở.

Trong bảng ký tự, vòng tròn chấm đại diện cho ký tự cơ sở bị lược bỏ; nó không thuộc ᪲. Phông chữ và vị trí của dấu quyết định nó có gắn đúng vào văn bản hay không.

Dấu chuyên dụng trong phiên âm phương ngữ; hình dạng giống vô cực không biến nó thành cách viết tắt toán học thông thường.

Dùng ∞ khi muốn biểu thị vô cực trong toán học.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao ᪲ hiện trên vòng tròn chấm hoặc trông như đang lơ lửng?

Trong bảng ký tự, vòng tròn chấm đại diện cho chữ cái cơ sở bị lược bỏ. Khi đứng riêng, ᪲ có thể trông như tách rời; phông chữ và vị trí quyết định cách nó gắn vào văn bản.

᪲ có cùng nghĩa trong mọi hệ thống phiên âm phương ngữ không?

Không. Các hệ thống liên quan có thể dùng dấu khác hoặc gán giá trị khác nhau; hãy đọc ᪲ theo khóa của hệ thống đã tạo ra nó.

Cách nhập ᪲

Windows (Word)
Alt+XNhập 1AB2, rồi nhấn Alt+X để được ᪲.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining infinity”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1ab2, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
᪲
CSS
\1AB2
Nhập Unicode
Dùng phương thức nhập mã điểm mà trình soạn thảo hỗ trợ và chèn U+1AB2 ngay sau ký tự cơ sở.
LaTeX
Với XeLaTeX hoặc LuaLaTeX, đặt \char"1AB2 sau ký tự cơ sở.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
᪲
HTML thập lục phân
᪲
Nội dung CSS
content: "\1AB2";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E1%AA%B2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu