fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ॐ

Om trong chữ Devanagari

Om trong chữ Devanagari

81/128

ॐ là ký hiệu Aum: một âm tiết thiêng dùng trong việc tụng niệm, nghi lễ, cầu nguyện và thiền định của Hindu giáo. Các truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo cũng trao cho nó những vai trò tôn giáo riêng. Hãy xem đây là dấu hiệu tôn giáo, không phải logo chăm sóc sức khỏe chung chung.

Ký hiệu văn bản

ॐ có nghĩa là gì

Đó là Om: âm tiết thiêng dùng trong cầu nguyện, tụng niệm và thiền định. Âm này xuất hiện trong tư liệu văn bản qua việc tụng kinh Vệ Đà — đọc thành tiếng các kinh văn thiêng cổ của Nam Á — vào thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Hình thức chữ viết có lịch sử riêng: cách viết thông thường theo quy ước chữ viết Nam Á thời kỳ đầu phát triển thành biểu tượng vào đầu thời trung đại ở Nam Á.

Các văn bản triết học Hindu giáo về sau, gọi là Upanishad, liên hệ Om với Brahman (thực tại tối hậu), bản ngã và sự chiêm nghiệm. Nghệ thuật thị giác Kỳ Na giáo dùng nó làm biểu tượng cho pañcaparameṣṭhin — năm nhóm chúng sinh được tôn kính — và con đường giải thoát. Phật giáo cũng dùng Om trong mantra, những câu thiêng được tụng khi cầu nguyện hoặc thiền định. Các cách dùng này có liên hệ, nhưng không thể hiện cùng một giáo lý.

ॐ có nghĩa gì khi ai đó gửi cho bạn?

Hãy hiểu đó là một liên hệ tâm linh, không phải lời chào cố định. Một mình ॐ có thể biểu thị lòng thành kính, thiền định, lời khấn hoặc mối liên hệ với một truyền thống tôn giáo ở Ấn Độ. Nội dung xung quanh cho biết nhiều hơn bản thân dấu hiệu.

Một mantra quen thuộc giúp xác định bối cảnh rõ hơn: ॐ नमः शिवाय là lời khấn Hindu giáo hướng đến Shiva, còn ॐ मणि पद्मे हूँ là mantra Phật giáo gắn với Avalokiteśvara, một nhân vật Phật giáo được tôn kính, đặc biệt trong các truyền thống Himalaya. Nếu không có toàn bộ công thức, đừng suy đoán tôn giáo của người gửi.

Tôi có thể dùng ॐ tùy tiện không?

Chỉ dùng khi ý nghĩa thiêng của nó phù hợp với hoàn cảnh. Cách dùng trong tín ngưỡng, giáo dục hoặc thiền định làm rõ ý nghĩa. Dùng nó làm thương hiệu spa hoặc họa tiết trang phục có thể biến một dấu hiệu tôn giáo vẫn còn sống động thành đồ trang trí.

Đừng đặt nó lên giày dép, đế giày, thảm phòng tắm hoặc vật dụng bị giẫm lên. Các tổ chức Hindu giáo từng phản đối những cách dùng này vì hình ảnh thiêng liêng chạm vào bàn chân bị xem là thiếu tôn trọng.

Đây là dấu hiệu thiêng gắn với từng truyền thống; hãy tránh dùng nó như món trang trí chăm sóc sức khỏe chung chung.

Đừng đặt ॐ lên giày, đế giày, thảm phòng tắm hay vật bị giẫm lên; nhiều người Hindu giáo xem đó là thiếu tôn trọng.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ॐ

Đang tải…

Đừng nhầm với

1

Bảng chữ cái

Ý tưởng kết hợp

2
Lời khấn Hindu giáo hướng đến Shiva; Om mở đầu công thức.
Mantra Phật giáo gắn với Avalokiteśvara, nhân vật được tôn kính, đặc biệt trong các truyền thống Himalaya.

Câu hỏi thường gặp

3

ॐ là biểu tượng Hindu giáo hay Phật giáo?

Cả hai đều dùng, nhưng theo những cách khác nhau. Om đặc biệt quan trọng trong các truyền thống Hindu giáo; Phật giáo dùng nó trong một số mantra, còn Kỳ Na giáo có cách diễn giải tôn giáo riêng.

ॐ có nghĩa là hòa bình không?

Không có một từ tiếng Việt nào dịch nó thành hòa bình trong mọi truyền thống. Cách hiểu phụ thuộc vào văn bản và thực hành tôn giáo liên quan.

Om hay Aum

Thông thường đây là hai cách viết của cùng một âm tiết thiêng. Aum thể hiện các thành phần a-u-m, còn Om là cách viết thông dụng; các trường phái tôn giáo có thể diễn giải chúng khác nhau.

Bộ sưu tập có ॐ

6

Cách gõ hoặc tìm ॐ

Còn gọi là
Aum · Omkar · Omkara
Tìm với
om · ký hiệu om · dấu om
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 0950, rồi nhấn AltX để được ॐ.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “devanagari om”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 0950, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ॐ
CSS
\0950
Linux / GTK
Trên Linux với GTK, theo thông tin năm 2026, nhấn CtrlShiftU, nhập 0950 rồi nhấn Enter.
Windows Character Map
Trong Windows Character Map, theo thông tin năm 2026, chọn Unicode rồi nhập 0950 vào “Go to Unicode”.
Bố cục bàn phím Devanagari
Theo thông tin năm 2026, Devanagari INSCRIPT, Hindi Traditional và Marathi hỗ trợ dấu này; phím cụ thể tùy bố cục.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ॐ
HTML thập lục phân
ॐ
Nội dung CSS
content: "\0950";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E0%A5%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Tín ngưỡng và văn hóa454 ký hiệu

Chữ Devanagari170 ký hiệu