ब có nghĩa là gì
ब biểu thị âm, không phải một ý niệm độc lập. Trong ba tiếng Hindi, a vốn có là nguyên âm ngắn. Các dấu nguyên âm thêm vào sẽ thay đổi nó: बा là bā với a dài; बि là bi. Dấu halant, còn gọi là virama, loại bỏ nguyên âm: ब्.
Tiếng Hindi thường không phát âm nguyên âm vốn có, nhất là ở cuối từ: जब kết thúc bằng b, không phải ba. Đừng tự động áp dụng quy tắc phát âm tiếng Hindi cho tiếng Phạn, Marathi hay Nepal chỉ vì các ngôn ngữ này dùng chung hệ chữ.
ब có nguồn gốc từ đâu?
Chữ này phát triển qua các hệ chữ Ấn Độ cổ hơn. Nguồn gốc của nó đi qua chữ Brahmi và Gupta. Các dạng Devanagari ban đầu xuất hiện vào thế kỷ VII sau Công nguyên; hệ chữ đạt dạng trưởng thành vào khoảng thế kỷ XIII sau Công nguyên. Những mốc này nói về hệ chữ, không phải chính xác hình dạng này. Devanagari được dùng cho văn khắc và bản chép tay tôn giáo bằng tiếng Phạn, rồi cũng được dùng để viết các ngôn ngữ hằng ngày.
Làm sao để gõ ब đúng?
Chọn bàn phím Devanagari và làm theo bố cục của nó. InScript, Hindi Traditional và Devanagari-QWERTY có cách gán phím khác nhau; hãy kiểm tra bố cục đang dùng thay vì đoán phím tắt theo chữ Latinh.
Nhập ब trước dấu nguyên âm, kể cả với बि, có dấu hiển thị bên trái. Để gõ ब्द, nhập ब, rồi halant, rồi द. Phông chữ có thể hiển thị các phụ âm nối nhau bằng dạng chữ rút gọn hoặc một hình kết hợp gọi là chữ ghép phụ âm.
Đừng nhầm với
1Câu hỏi thường gặp
1Nếu ai đó chỉ gửi ब thì sao?
Hãy hỏi thêm ngữ cảnh. Riêng chữ này không cho biết người gửi định viết một phần của từ, chữ đầu hay cách viết tắt riêng.
Cách nhập ब
ब\092CMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

