fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🍆

Cà tím

Cà tím

2/19

Emoji cà tím trên danh nghĩa là rau, nhưng trong trò chuyện thân mật nó là emoji chỉ dương vật nổi tiếng nhất. Nếu được gửi riêng lẻ, hãy nghĩ đến nghĩa tình dục; trong công thức nấu ăn hay danh sách đi chợ, nó lại là quả cà tím thật. Bất ngờ là: một cái nháy mắt sau câu chuyện đồ ăn lại đẩy nghĩa tình dục lên.

EmojiTừ 2010

🍆 có nghĩa là gì

Thường là dương vật, trừ khi rõ ràng đang nói về đồ ăn. Hình dáng dài màu tím là lý do: khi tán tỉnh và đùa cợt, 🍆 thay cho bộ phận sinh dục nam, còn quả cà thật xuất hiện trong công thức nấu ăn, danh sách đi chợ và bài đăng nấu nướng. Tiếng Anh ở Anh gọi nó là aubergine, tiếng Anh ở Ấn Độ gọi là brinjal.

Ban đầu nó chỉ là hình minh họa đồ ăn bình thường. Một đề xuất Unicode năm 2009 liệt kê nó trong số emoji mà các nhà mạng di động Nhật Bản đã dùng, được gom lại để điện thoại ở các mạng khác nhau có thể gửi cho nhau. Ở Nhật, cà tím (na-xư) là loại rau phổ biến và cũng mang điềm lành: một câu nói cổ xếp những giấc mơ đầu năm tốt lành nhất là núi Phú Sĩ, chim ưng và quả cà tím. Nghĩa tình dục đến sau: tạp chí ngôn ngữ học American Speech dẫn một ví dụ trên Twitter từ năm 2011.

Ai đó gửi 🍆 cho bạn có nghĩa là gì?

Đọc những chữ xung quanh trước khi trả lời. Không có manh mối nào khác, đa số người đọc một 🍆 đơn lẻ theo nghĩa tình dục; là tán tỉnh hay đùa thì tùy cách hai người vẫn nói chuyện.

Một thí nghiệm ngôn ngữ học năm 2019 với tin nhắn tiếng Anh cho thấy cùng quy luật: không có câu dẫn về đồ ăn, người đọc mặc định hiểu 🍆 theo nghĩa tình dục; câu hỏi về đi chợ làm giảm cách hiểu đó nhưng khiến ý kiến chia rẽ, và ở cuối câu lại đẩy nó lên. Người tham gia lớn tuổi và ít quen emoji chấm nó ít tình dục hơn, nên 🍆 từ người thân hoàn toàn có thể là chuyện ăn uống.

Một 🍆 đơn lẻ trước hết là ẩn ý; chỉ ngữ cảnh đồ ăn rõ ràng mới biến nó thành rau.

Nếu đùa tình dục chưa được hoan nghênh, đừng gửi; nó sẽ bị coi là gạ gẫm không mong muốn.

Thay đổi cách dùng: Năm 2015, Instagram loại 🍆 khỏi tính năng tìm kiếm emoji mới, dù vẫn cho dùng trong chú thích ảnh.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Hiểu là lời ẩn ý tình dục trước tiên là an toàn hơn.

Ý tưởng kết hợp

2
Tình dục lộ liễu; có giọt nước thì không còn nghĩa đồ ăn.
Câu đùa tình dục theo cặp: dương vật và mông.

Điều cần biết

  • Tên tiếng Anh eggplant ("cây trứng") bắt nguồn từ những giống quả trắng hình trứng từng trồng ở châu Âu; tên aubergine vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và tiếng Catalan, từ một từ Ả Rập gốc Ba Tư.

Câu hỏi thường gặp

2

Có thể dùng emoji cà tím để nói về cà tím thật không?

Có. Trong công thức, danh sách đi chợ hay bài đăng nấu ăn, nó được hiểu là đồ ăn. Gửi riêng trong tin nhắn riêng thì hãy chờ nghĩa còn lại.

Gửi emoji cà tím có ổn không?

Chỉ khi đùa tình dục đã được hoan nghênh. Với đồng nghiệp, khách hàng hay người mới quen, nó bị coi là gạ gẫm không mong muốn.

Bộ sưu tập có 🍆

12

Cách gõ hoặc tìm 🍆

Còn gọi là
aubergine · brinjal
Tìm với
emoji cà tím · ý nghĩa emoji cà tím · cà tím và đào · eggplant emoji · biểu tượng cà tím · emoji cà tím nghĩa là gì · icon cà tím
Nhập như
:eggplant:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “eggplant”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “eggplant”.
Ứng dụng trò chuyện
:eggplant:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🍆
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🍆
HTML thập lục phân
🍆
Nội dung CSS
content: "\1F346";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%8D%86
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ ăn và thức uống133 ký hiệu