fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🦐

Tôm

🦐 là emoji con tôm. Người ta gửi nó gần như chỉ để nói chuyện ăn uống: tôm nướng, bún tôm, rủ đi ăn hải sản, thèm tôm. Nó cũng chỉ con vật sống, kể cả những con tôm cảnh nước ngọt nuôi trong bể. Trong tiếng Anh, "shrimp" còn là tiếng lóng chọc người thấp bé, nên gửi cho một người thì có thể thành câu trêu.

EmojiTừ 2016

🦐 có nghĩa là gì

Con tôm, và thường là con tôm trên đĩa.

Tôm là loài giáp xác nhỏ: mười chân, râu dài, thân chia đốt và cong xuống dưới. Chúng bơi giật lùi bằng cú búng đuôi, sống ở mọi vùng biển và nhiều sông hồ, và phần lớn tôm ăn ngày nay được nuôi trong ao nước ấm ở châu Á và Mỹ Latinh. Khi sống, tôm màu xám hoặc trong; khi chín chuyển sang màu cam hồng mà hầu hết thiết kế emoji đều vẽ theo.

Ít món nào đi xa như tôm: tôm rang muối, tôm hấp bia, bánh phồng tôm, bún riêu tôm, tempura Nhật, tôm xào tỏi Tây Ban Nha, tom yum Thái, há cảo Trung Hoa, cà ri tôm Ấn Độ. Hầu như nền ẩm thực ven biển nào cũng có món tôm trứ danh, và ở Mỹ tôm thường đứng đầu danh sách hải sản được ăn nhiều nhất. Vì thế trong tin nhắn, 🦐 hầu như luôn báo hiệu có hải sản trên bàn hoặc trong đầu ai đó.

Tiếng Việt chỉ cần một chữ tôm, còn tiếng Anh có hai từ shrimp và prawn tùy kích cỡ và vùng miền. Emoji dùng được cho cả hai và không chỉ loài cụ thể nào.

Ai đó gửi 🦐 thì có ý gì?

Thường là đồ ăn: một món, một kèo đi ăn, hoặc đang thèm.

Cạnh ảnh, thực đơn hay công thức, 🦐 chỉ đơn giản gọi tên món đang ăn. Trong nhóm chat nó hay là lời rủ: "thứ sáu 🦐?" nghĩa là hải sản với bia. Đứng cạnh từ cảnh báo, nó báo dị ứng hải sản có vỏ, một trong những dị ứng thực phẩm nghiêm trọng phổ biến nhất; 🦐 trong cuộc bàn bữa tối có thể là câu hỏi "món này có tôm không?" chứ không chỉ là gọi món.

Người chơi thủy sinh dùng nó cho chính con vật: tôm cảnh nước ngọt như tôm red cherry rất được ưa chuộng, và 🦐 dưới ảnh bể là thành viên mới hay con tôm vừa lột xác, không phải bữa trưa.

Nhắm vào một người, emoji mượn nghĩa lóng tiếng Anh của "shrimp": người nhỏ con, thấp bé. Giữa bạn bè là biệt danh; từ người khác thì nghe như coi thường.

Thoải mái, vui vẻ và gần như luôn theo nghĩa đen; hợp mọi cuộc trò chuyện về ăn uống, từ cơm nhà đến review quán.

Nhắm vào người thì mang nghĩa "lùn" kiểu Anh: bạn bè thì đùa, người khác gửi là xúc phạm.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Nghĩa đen: một món tôm, hoặc đang gọi món.

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

3
Mì hoặc bún, phở có tôm
Tôm nướng hoặc tôm cay
Tôm tỏi chanh, bữa tối hải sản

Điều cần biết

  • Tôm đỏ lên khi chín vì nhiệt giải phóng astaxanthin, sắc tố vốn bị khóa trong protein của chúng: cũng chính sắc tố đó làm hồng hạc có màu hồng khi ăn tôm.
  • Trong phim Forrest Gump (1994), danh sách món tôm dài bất tận của Bubba, từ súp gumbo tôm đến tôm xiên nướng, đã biến tôm thành một trong những món ăn được trích dẫn nhiều nhất điện ảnh.

Câu hỏi thường gặp

3

Dùng 🦐 cho loại tôm tiếng Anh gọi là prawn được không?

Được. Không có emoji prawn riêng; shrimp và prawn là cách gọi theo vùng và kích cỡ cho những con vật gần như giống nhau. Emoji không chỉ loài cụ thể.

🦐 là tôm chín hay tôm sống?

Cả hai. Nó được mã hóa là con vật, nhưng hầu hết thiết kế tô màu cam hồng của tôm chín nên đọc là món ăn cũng tự nhiên. Muốn rõ là món đã nấu thì có tôm chiên xù.

Gửi 🦐 cho ai đó có bất lịch sự không?

Chỉ khi nói về chính người đó. Nói chuyện ăn uống thì vô hại; nhắm vào người, nó gợi tiếng lóng Anh "shrimp" chỉ người thấp bé, bạn bè thì đùa, người ngoài thì là mỉa.

Bộ sưu tập có 🦐

11

Cách gõ hoặc tìm 🦐

Còn gọi là
emoji con tôm · emoji tôm · tôm sú
Tìm với
hải sản · giáp xác · tôm nướng · prawn
Nhập như
:shrimp:
Từ
2016 · Emoji 3.0
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “shrimp”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “shrimp”.
Ứng dụng trò chuyện
:shrimp:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🦐
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🦐
HTML thập lục phân
🦐
Nội dung CSS
content: "\1F990";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%A6%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Động vật và thiên nhiên145 ký hiệu

Đồ ăn và thức uống133 ký hiệu