fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ⲏ

Chữ thường Coptic hate

Chữ thường Coptic hate

16/123

ⲏ là chữ ghi nguyên âm trong tiếng Coptic, thường được chuyển tự là ē; cách đọc tùy thuộc vào phương ngữ hoặc truyền thống đọc. Chữ này có quan hệ lịch sử với eta Hy Lạp, nhưng chúng là hai ký tự được mã hóa riêng. “Hate” là tên chữ cái, không phải từ tiếng Anh chỉ sự căm ghét.

Ký hiệu văn bản

ⲏ có nghĩa là gì

ⲏ là chữ ghi nguyên âm trong tiếng Coptic, thường được chuyển tự là ē. Một tài liệu hướng dẫn tiếng Sahidic mô tả âm của nó gần với nguyên âm trong từ tiếng Anh “hate”; mô tả này thuộc về một truyền thống đọc, không áp dụng cho mọi cách phát âm tiếng Coptic.

Chữ viết Coptic phát triển từ bảng chữ cái Hy Lạp, đồng thời bổ sung các dấu từ chữ Demotic, một hệ chữ Ai Cập cổ hơn. Đến cuối thế kỷ IV TCN, tên riêng Ai Cập đã được viết bằng chữ cái Hy Lạp để ghi âm tiếng Ai Cập. ⲏ thuộc nhóm có nguồn gốc Hy Lạp và có quan hệ lịch sử với eta Hy Lạp. Về sau, các bản dịch kinh sách Kitô giáo giúp chữ viết Coptic có vai trò quan trọng.

Vì sao ⲏ có cách đọc khác nhau?

Âm đọc tùy thuộc vào phương ngữ Coptic và truyền thống đọc. Sahidic và Bohairic là hai truyền thống Coptic khác nhau; tài liệu Sahidic ghi giá trị âm gần với ē cho ⲏ, còn cách đọc trong nhà thờ theo truyền thống Bohairic.

Chữ này vẫn ghi một nguyên âm, nhưng cách dạy âm có thể khác nhau. Vì vậy, cách chuyển tự trong lớp học và cách đọc trong nhà thờ có thể khác nhau mà không phải đang dùng hai ký tự khác nhau.

Làm thế nào để gõ ⲏ?

Chọn ⲏ trên bố cục bàn phím Coptic. Chữ Hy Lạp η có thể trông giống, nhưng được mã hóa thành ký tự khác và không thay thế được chữ Coptic.

Phông chữ có thể hiển thị cùng một ký tự Coptic theo kiểu Sahidic hoặc Bohairic. Một số kiểu pha trộn kỹ thuật số không khớp với truyền thống bản thảo; hình dạng lạ có thể do phông chữ chứ không phải một chữ cái khác.

Đây là chữ cái trung tính; ⲏ đứng riêng thường là văn bản Coptic hoặc mẫu ký tự.

η Hy Lạp có quan hệ lịch sử, nhưng không phải ⲏ Coptic.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ⲏ

Đang tải…

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

ⲏ có nghĩa là căm ghét không?

Không. “Hate” là tên một chữ cái Coptic, không phải từ tiếng Anh chỉ sự căm ghét. Trong từ Coptic, ⲏ ghi một nguyên âm.

Bộ sưu tập có ⲏ

1

Cách gõ hoặc tìm ⲏ

Còn gọi là
eta Coptic · eta · ēta
Tìm với
eta Hy Lạp · nguyên âm Coptic · e dài
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2C8F, rồi nhấn AltX để được ⲏ.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “coptic small letter hate”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2c8f, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ⲏ
CSS
\2C8F
Bố cục bàn phím Coptic
Chuyển sang bố cục Coptic rồi chọn eta hoặc hate; bố cục sẽ nhập ký tự Coptic.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ⲏ
HTML thập lục phân
ⲏ
Nội dung CSS
content: "\2C8F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%B2%8F
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ viết châu Phi2.275 ký hiệu