fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🐔

Gà

🐔 là hình con gà, thường là gà mái, và đa phần mang nghĩa đen: con vật, trang trại, trứng tươi hay món gà cho bữa tối. Gửi lại sau khi bạn từ chối một lời thách, nó mượn cách nói tiếng Anh “chicken” để bảo “nhát gan”. Nó cũng tượng trưng cho năm Dậu trong lời chúc Tết, còn tiếng Việt lại gắn gà với “gà mờ”, kẻ non tay.

EmojiTừ 2010

🐔 có nghĩa là gì

Con gà: con vật, món ăn, và trong tiếng Anh là câu trêu “nhát gan”. Hình vẽ là gà mái, thường chỉ cái đầu với mào và tích đỏ. Vì thế nó xuất hiện trong bài về nuôi gà sau nhà, trứng gà ta, cuộc sống nông thôn và mọi thứ có gà trong thực đơn, từ gà luộc đến gà rán. Gà là loài chim đông nhất hành tinh, nên emoji này nằm trong danh sách đi chợ và công thức nấu ăn của mọi ngôn ngữ.

Nghĩa thứ hai đến từ tiếng Anh. Người nhát được gọi là “chicken”, “chicken out” là sợ mà rút lui, còn “game of chicken” là cuộc đấu gan mà ai né trước thì thua. Tiếng Việt không gắn gà với nỗi sợ mà với sự non tay: “gà” hay “gà mờ” là người chơi kém, chưa rành. Nên 🐔 sau một pha thua trong game có thể là câu trêu kiểu Việt, còn 🐔 sau một lần rút lui là câu đùa kiểu Anh.

Dịp Tết, nó đánh dấu năm Dậu (2017, lần tới 2029): con giáp gà không phân biệt trống mái nên cả 🐔 lẫn đều xuất hiện trong lời chúc. Ở Anh, nó trang trí kế hoạch “hen do”, tiệc độc thân của cô dâu trước đám cưới.

Ai đó gửi 🐔 cho bạn nghĩa là gì?

Đọc tin nhắn ngay trước: chuyện ăn thì vẫn là ăn, một lời từ chối biến nó thành lời thách. Sau “tối nay ăn gà?” là bữa tối. Sau “tôi không nhảy từ đó đâu” là bảo bạn sợ. Giữa bạn bè, đó là cú huých, thường là trêu cho bạn đổi ý; lúc cãi nhau thì là câu đá xoáy. Một 🐔 trơ trọi không kèm chữ là bản sắc nhất, vì nó để bạn tự điền nốt lời chê. Một dãy 🐔🐔🐔 lại thiên về hài hơn là ác ý.

Hai cách ghép có nghĩa cố định. 🐔 hỏi “cái nào có trước?”, bài toán con gà quả trứng cho mọi vấn đề luẩn quẩn. 🐔 là bữa tối, và với game thủ là “winner winner chicken dinner”, câu reo khi về nhất trong một ván battle royale.

Vô hại khi nói chuyện ăn uống hay trang trại; thành lời thách “dám không” ngay khi trả lời một lời từ chối.

Đừng đáp lại lời từ chối nghiêm túc bằng một 🐔 trơ trọi: người nói tiếng Anh đọc là “nhát gan”.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Con gà hoặc món gà, không hơn.

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

3
Gà hay trứng: cái nào có trước? Mọi vấn đề luẩn quẩn.
Bữa tối ăn gà; với game thủ là “winner winner chicken dinner”.
Cách trêu: “sợ quá nên bỏ chạy rồi”.

Điều cần biết

  • “Winner winner chicken dinner” được cho là bắt nguồn từ sòng bạc Las Vegas, nơi thắng một ít đủ mua đĩa gà; trò PUBG biến nó thành câu reo chiến thắng toàn cầu.
  • Unicode có gà mái và gà trống riêng chỉ vì các nhà mạng Nhật đã cung cấp cả hai trước khi emoji lan ra thế giới năm 2010.

Câu hỏi thường gặp

3

🐔 là gà mái hay gà trống?

Gà mái, trên hầu hết nền tảng tính đến 2026, thường chỉ vẽ cái đầu. là gà trống. Nói về gà nói chung hay món ăn thì 🐔 là lựa chọn thường dùng.

Gửi 🐔 có bất lịch sự không?

Tự nó thì không. Khi nói về ăn uống, trang trại hay tuổi con giáp, nó trung tính. Nó chỉ đau khi trả lời người vừa rút lui, và ngay cả khi đó bạn bè thường muốn thách chứ không muốn xúc phạm.

🐔 có giống biểu cảm gà trong Clash Royale không?

Không. Đó là phản ứng trong game, người chơi dùng để chọc tức đối thủ hoặc spam cho vui. Emoji Unicode không mang nghĩa đó, trừ khi cuộc trò chuyện đang nói về trò chơi ấy.

Bộ sưu tập có 🐔

9

Cách gõ hoặc tìm 🐔

Còn gọi là
emoji con gà · emoji gà mái · đầu gà
Tìm với
emoji gà · đầu gà emoji · emoji nhát gan · sợ quá rút lui · năm dậu emoji · emoji gia cầm · gà mờ
Nhập như
:chicken:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “chicken”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “chicken”.
Ứng dụng trò chuyện
:chicken:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🐔
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🐔
HTML thập lục phân
🐔
Nội dung CSS
content: "\1F414";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%90%94
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Động vật và thiên nhiên145 ký hiệu