fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
꣡

Chữ số một Devanagari kết hợp

Chữ số một Devanagari kết hợp

2/32

꣡ là dấu hình chữ số trong ký âm Sāmaveda, một tập hợp bài tụng Veda của Ấn Độ. Dấu này chỉ cao độ hoặc thời lượng, chứ không dùng để đếm số một. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ nốt cao, bậc âm khi tụng hoặc thời gian cần ngân một nốt.

Ký hiệu văn bản

꣡ có nghĩa là gì

Dấu này đưa ra chỉ dẫn khi tụng, chứ không biểu thị số một.

Trong văn bản Sāmaveda-Saṃhitā, ꣡ chỉ udātta, tức nốt cao. Trong Sāmagāna, hình thức tụng của Sāmaveda, dấu này chỉ prathama hoặc kruṣṭa, tức bậc âm thứ nhất hoặc thứ bảy khi tụng. Khi nằm trên chữ số chỉ một nốt phụ, nó có thể yêu cầu giữ nốt đó trong một mora, một đơn vị thời gian ngắn của lối tụng.

Lối ký âm này có trước Unicode: một bản thảo Sāmaveda viết bằng chữ Devanagari, có niên đại 1568/69, chứa các ký hiệu padapāṭha giúp hướng dẫn cách tụng đúng. Một bản thảo Sāmaveda truyền thống Kauthuma từ năm 1583 đặt các con số phía trên dòng chữ để chỉ cử động tay gắn với cao độ. Những dấu này đóng vai trò chỉ dẫn trình diễn trong các bài tụng nghi lễ.

Các dấu này thuộc một hệ ký âm Sāmaveda rộng hơn, kết hợp chữ số, chữ cái và dấu avagraha dùng cho âm bị lược trong chữ viết Sanskrit. Truyền thống Kauthuma và Rāṇāyanīya đặt dấu nâng cao trên từng âm tiết; lối ký âm Jaiminīya dùng ký tự đầy đủ ở phía trên hoặc phía dưới một cụm từ.

Vì sao ꣡ nằm phía trên một chữ cái khác?

Nó đứng sau âm tiết cần bổ nghĩa, rồi phông chữ đặt nó lên phía trên. Là dấu kết hợp, ꣡ không có độ rộng ký tự riêng. Đứng một mình, nó có thể trông như để trống; vị trí cũng có thể thay đổi tùy phông chữ và hệ thống định hình văn bản.

Trong văn bản Devanagari liền mạch, hãy đặt dấu này ngay sau âm tiết mà nó bổ nghĩa.

Dấu chuyên dụng trong lối tụng Veda; dùng trong văn bản Sāmaveda có chú giải, không dùng để đếm thông thường.

Chữ số một thông thường trong Devanagari là १; ꣡ là dấu tụng.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ꣡

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Chỉ udātta, nốt cao trong văn bản.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

1
Hai dấu phía trên ऊ, làm ví dụ về cách xếp chồng trong ký âm Sāmaveda.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ꣡ trông như để trống khi sao chép?

Nó không có độ rộng ký tự riêng, nên một dấu đứng riêng có thể trông như để trống. Phông chữ và hệ thống định hình văn bản hỗ trợ Devanagari sẽ đặt dấu này phía trên âm tiết đứng trước.

Cách gõ hoặc tìm ꣡

Tìm với
samaveda · samagana · udatta · sama svara · dấu tụng kinh Veda · dấu cao độ tiếng Phạn · dấu kết hợp Devanagari · ký âm Veda
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập A8E1, rồi nhấn AltX để được ꣡.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining devanagari digit one”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập a8e1, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
꣡
CSS
\A8E1
Gõ ꣡ như thế nào?
Tính đến năm 2026, bố cục bàn phím Veda của SanskritDocuments gán dấu Sāmaveda này cho chuỗi phím 1 rồi đến =.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
꣡
HTML thập lục phân
꣡
Nội dung CSS
content: "\A8E1";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EA%A3%A1
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết Ấn Độ3.440 ký hiệu

Chữ Devanagari170 ký hiệu