」 có nghĩa là gì
Nó đánh dấu chỗ kết thúc lời trích hoặc từ được nhấn. Cặp ngoặc Nhật này còn tách riêng tiêu đề bài viết, nhãn ô nhập liệu và thuật ngữ cần nhấn mạnh: những từ bên trong không nhất thiết đã được nói thành lời.
Vai trò làm dấu trích dẫn của nó có từ trước văn bản số. Việc dùng trong hội thoại tiếng Nhật trở nên phổ biến sau những năm hai mươi của niên hiệu Minh Trị (1887–1896), khi dấu câu được tổ chức lại trong ngành in hiện đại. Đây là mốc một quy ước lan rộng, không phải thời điểm hình dạng này được phát minh.
Vì sao cách dùng 「」 thay đổi theo ngôn ngữ?
Mỗi truyền thống chữ viết sắp xếp trích dẫn lồng nhau khác nhau. Tiếng Nhật dùng 「…」 bên ngoài và 『…』 bên trong; cặp sau còn đánh dấu tên tác phẩm văn học. Tiếng Trung ở Đài Loan thường dùng cùng thứ tự lồng này. Trung Quốc đại lục thường dùng dấu ngoặc kép cong khi viết ngang và dạng góc khi viết dọc. Hãy theo ngôn ngữ và quy cách biên tập của tài liệu, không chỉ ghép các hình trông có vẻ hợp nhau.
Trong văn bản dọc, 」 có thể xoay hoặc dùng hình được vẽ riêng cho chiều dọc. Nó vẫn khép lời trích dẫn; hướng hiển thị không đổi nghĩa.
Nếu ai đó chỉ gửi 」 thì sao?
Tìm dấu mở bị thiếu trước khi suy diễn cảm xúc. Một dấu 」 đứng riêng có thể là đoạn văn bản được dán vào hoặc lỗi gõ. Nếu cuộc trò chuyện không giải thích được, hãy hỏi thay vì đoán là bực bội, đồng ý hay mỉa mai. Khi trích dẫn, nhớ đủ hai đầu để người đọc không phải tìm nửa còn thiếu.
Đừng nhầm với
2Ý tưởng kết hợp
2Câu hỏi thường gặp
1Vì sao 」 không được đứng đầu dòng mới?
Nó phải đi cùng phần chữ phía trước. Quy tắc ngắt dòng mặc định của Đông Á ngăn việc xuống dòng trước dấu đóng này; quy tắc tùy chỉnh hoặc xử lý dàn trang chưa tốt có thể cho kết quả khác.
Cách nhập 」
」\300DMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

