fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
᪷

Dấu mở kết hợp bên dưới

Dấu mở kết hợp bên dưới

Trong Teuthonista, ᪷ đánh dấu nguyên âm mở hơn hoặc hạ thấp hơn; sau a, nó có thể cho biết nguyên âm được phát âm lùi về phía sau miệng. Dấu này dùng trong phiên âm phương ngữ chuyên ngành, nơi nguyên âm cơ sở và dạng kép có thể làm thay đổi cách đọc. Một số phông chữ khiến nó trông giống ogonek, nhưng đây là các ký tự khác nhau.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
dấu mở · dấu lenis
Tìm với
Teuthonista · ogonek · nửa vòng trái bên dưới IPA · phiên âm phương ngữ · dấu kết hợp
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

᪷ có nghĩa là gì

Dấu này biểu thị phẩm chất nguyên âm, thường là độ mở hoặc độ hạ.

Sau e, i, o hoặc u, nó biểu thị nguyên âm mở hơn hoặc hạ thấp hơn; sau a, nó có thể cho biết nguyên âm được phát âm lùi về phía sau miệng. Dạng kép ᪸ nhấn mạnh độ mở.

Teuthonista là hệ thống ghi lại lời nói vùng miền, được xây dựng cho ngành phương ngữ học, tức nghiên cứu các cách nói địa phương. Hệ thống có nguồn gốc từ thế kỷ 19. Philipp Lenz giới thiệu một hệ thống vào năm 1900; tạp chí Teuthonista giới thiệu truyền thống mang tên này vào năm 1924/25. Một bản in tiếng Hạ Đức khoảng năm 1910 có dạng e᪷. Các công trình liên quan đến Teuthonista và Böhmer-Ascoli được dùng để ghi chép phương ngữ ở Đức, Thụy Sĩ, Pháp và Ý.

᪷ là ogonek hay dấu IPA?

Không phải cả hai: đây là dấu riêng của Teuthonista. Đề xuất mã hóa Unicode liên hệ dấu này với nửa vòng trái bên dưới trong Bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế (IPA), ◌̜, nhưng xem chúng là các ký tự riêng biệt. Tài liệu phương ngữ phân biệt hình dạng của chúng, và giá trị phiên âm không phải lúc nào cũng giống nhau. Một số phông chữ cũng khiến ᪷ trông giống ogonek, dấu hình móc đặt bên dưới một số chữ cái. Phần ký hiệu xung quanh giúp xác định dấu nào được dùng.

Dấu chuyên ngành dùng trong phiên âm phương ngữ và ngữ âm.

Nếu dấu trông giống ogonek, hãy xem ký hiệu xung quanh; chỉ nhìn hình dạng có thể gây nhầm lẫn.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Sau e, i, o hoặc u
Nguyên âm mở hơn hoặc hạ thấp hơn.
Sau a
Nguyên âm được phát âm lùi về phía sau miệng.
Cùng dạng kép ᪸
Đặc điểm mở hoặc hạ thấp được nhấn mạnh.

Đừng nhầm với

2
◌̨
Ogonek là dấu hình móc đặt dưới một số chữ cái; vài phông chữ khiến nó trông giống ᪷, nhưng đây là ký tự khác.
◌̜
Nửa vòng trái bên dưới trong IPA có liên hệ lịch sử với ᪷, nhưng giá trị phiên âm không phải lúc nào cũng giống nhau.

Cách nhập ᪷

Windows (Word)
Alt+XNhập 1AB7, rồi nhấn Alt+X để được ᪷.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining open mark below”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1ab7, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
᪷
CSS
\1AB7
Văn bản thường
Đặt ᪷ ngay sau chữ cái cơ sở; nếu không có chữ cái đó, dấu này không có gì để kết hợp.
HTML
Dùng `᪷` sau chữ cái cơ sở.
JSON
Dùng `\u1AB7` sau chữ cái cơ sở.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
᪷
HTML thập lục phân
᪷
Nội dung CSS
content: "\1AB7";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E1%AA%B7
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu