、 có nghĩa là gì
Dạng này bắt nguồn từ văn bản máy tính Nhật Bản thời kỳ đầu. Bộ ký tự gọn JIS X 0201 của Nhật Bản gồm các ký tự âm tiết tiếng Nhật (kana) và dấu câu, trong đó có dấu phẩy này, khi được chuẩn hóa vào năm 1969. Trên màn hình có độ rộng ký tự cố định, các dấu này chiếm ô hẹp hơn những ký tự Nhật Bản rộng hơn.
Văn bản tiếng Nhật trước đây có ít hoặc không có dấu câu cho đến khi dấu câu kiểu phương Tây phổ biến ở Nhật Bản trong thời kỳ Minh Trị (1868–1912). Học giả khuyến nghị dùng dấu phẩy trong một số sách giáo khoa, còn các nhà tiểu thuyết góp phần phổ biến việc dùng dấu câu từ giữa thập niên 1880. Dấu phẩy tiếng Nhật tách các cụm hoặc giúp hướng dẫn cách đọc; vị trí của chúng linh hoạt hơn những gì quy tắc tiếng Anh gợi ý.
Điều cần biết
- Tính đến năm 2026, kana nửa chiều rộng có thể gợi nhớ màn hình máy tính cũ trong văn bản tiếng Nhật trên mạng; dấu này thuộc cùng phong cách thị giác.
Câu hỏi thường gặp
1NFKC có làm thay đổi dấu phẩy này không?
Có. Chuẩn hóa NFKC chuyển dấu phẩy nửa chiều rộng thành 、, dấu phẩy biểu ý tiếng Nhật thông dụng. Chức năng dấu câu vẫn giữ nguyên, nhưng ký tự chính xác sẽ thay đổi.
Cách nhập 、
、\FF64Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

