fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⸘

Dấu interrobang ngược

Dấu interrobang ngược

25/94

⸘ là dấu interrobang ngược: dấu ‽ (gộp hỏi và cảm thán) lộn ngược, đặt ở đầu câu vừa hỏi vừa thốt lên, giống cách ¿ và ¡ mở câu trong tiếng Tây Ban Nha: ⸘En serio‽ Đây là một món lạ của nghề in, không phải dấu câu chuẩn của tiếng Tây Ban Nha.

Ký hiệu văn bản

⸘ có nghĩa là gì

Nó mở đầu một câu vừa hỏi vừa cảm thán. Interrobang ‽ gộp ? và ! thành một dấu, do nhà quảng cáo Mỹ Martin K. Speckter nghĩ ra năm 1962. Tiếng Tây Ban Nha, Galicia và Asturias mở câu hỏi bằng ¿ và câu cảm thán bằng ¡, nên dấu đóng gộp cần một dấu mở gộp: ⸘…‽.

Thực tế không ai dùng. Quy tắc của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha chỉ ghép các cặp quen thuộc: ¡¿Qué has hecho?! (“Cậu đã làm gì vậy?!”). ⸘ tồn tại trong Unicode, một số phông chữ và bài viết của người mê chữ in, như một ý tưởng thú vị chứ không phải quy tắc.

Ai đó gửi ⸘ cho bạn nghĩa là gì?

Một câu hỏi ngạc nhiên hoặc nghi ngờ, từ người thích dấu hiếm. Đọc như “?!”; lời lẽ cho biết họ buồn cười, sốc hay bực. Nếu thấy ô vuông, chỉ là phông của bạn thiếu ký tự.

Dấu câu tinh nghịch kiểu dân mê chữ: thú vị với người biết interrobang, khó hiểu với người khác.

Trong văn bản tiếng Tây Ban Nha, ⸘ dễ trông như ¿ gõ sai; hãy dùng ¡¿…?!.

Thuộc các bộ sưu tập

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

2
“Thật hả?!” tiếng Tây Ban Nha, đóng khung hai đầu.
“Cái gì?!” sửng sốt bằng tiếng Tây Ban Nha.

Điều cần biết

  • Biệt danh “gnaborretni” chính là “interrobang” viết ngược.
  • Speckter ghép tên từ tiếng Latin interrogatio (câu hỏi) và bang, tiếng lóng thợ in Anh chỉ dấu chấm than.

Câu hỏi thường gặp

2

⸘ có đúng chuẩn tiếng Tây Ban Nha không?

Không. Chuẩn là ¡¿…?! hoặc ¿¡…!?. ⸘ là lựa chọn thử nghiệm ít người biết.

Sao tôi thấy ô vuông thay vì ⸘?

Phông chữ của bạn không có ký tự này. Ký tự vẫn nguyên vẹn; phông hỗ trợ Unicode rộng hơn sẽ hiển thị.

Bộ sưu tập có ⸘

5

Cách gõ hoặc tìm ⸘

Còn gọi là
gnaborretni · interrobang lộn ngược
Tìm với
interrobang ngược · interrobang · dấu hỏi chấm than · ‽
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2E18, rồi nhấn AltX để được ⸘.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “inverted interrobang”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2e18, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⸘
CSS
\2E18
Windows (Word)
Gõ 2E18 rồi nhấn AltX.
Mac
Chọn bàn phím Unicode Hex Input, giữ Option và gõ 2E18.
Linux
CtrlShiftU, gõ 2e18, rồi Enter hoặc Space.
HTML
⸘
LaTeX
\textinterrobangdown với gói textcomp.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⸘
HTML thập lục phân
⸘
Nội dung CSS
content: "\2E18";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%B8%98
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu